Trả lời nhanh: 难以 (nányǐ) nghĩa “khó mà, khó có thể”, đứng trước động từ (thường hai âm tiết) để nói việc gì đó rất khó thực hiện. Văn viết, trang trọng hơn 很难.

Công thức

S + 难以 + V hai âm tiết(想象 / 接受 / 理解 / 忘记 / 置信)

Mẹo ghi nhớ

“Khó mà”: văn viết, đứng trước động từ hai âm tiết như 想象/接受/忘记. Không thay được 难 trong 难吃/难看 (không nói 难以吃). Ví dụ: 这个结果让人难以接受 (zhège jiéguǒ ràng rén nányǐ jiēshòu).

Ví dụ

这个结果让人难以接受。

Zhège jiéguǒ ràng rén nányǐ jiēshòu.

Kết quả này khiến người ta khó chấp nhận.

他的变化之大令人难以置信。

Tā de biànhuà zhī dà lìng rén nányǐ zhìxìn.

Anh ấy thay đổi lớn đến mức khó tin.

那次旅行让我难以忘怀。

Nà cì lǚxíng ràng wǒ nányǐ wànghuái.

Chuyến đi đó khiến tôi khó lòng quên được.

没有数据,我们难以判断。

Méiyǒu shùjù, wǒmen nányǐ pànduàn.

Không có số liệu, chúng ta khó mà phán đoán.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 这个问题难以。(thiếu động từ) → Đúng: 这个问题难以解决。
Zhège wèntí nányǐ jiějué.

难以 cần động từ theo sau.

2. Sai: 这道题难以难。(đi với tính từ) → Đúng: 这道题很难。
Zhè dào tí hěn nán.

难以 + động từ, không + tính từ.

✅ Dùng đúng 难以: 这里的景色美得令人难以用语言来形容。
Zhèlǐ de jǐngsè měi de lìng rén nányǐ yòng yǔyán lái xíngróng.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 这里的美景______用语言形容。

Xem đáp án

难以

Câu 2. Sắp xếp: 难以 / 理解 / 他的做法 / 让人

Xem đáp án

他的做法让人难以理解。

Câu 3. Dịch: Thật khó tin là anh ấy đã bỏ việc.

Xem đáp án

真让人难以置信,他辞职了。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 这件事难以想象。 (b) 这件事难以大。

Xem đáp án

(a)

FAQ

难以 và 很难 khác nhau thế nào?

很难 dùng rộng, khẩu ngữ; 难以 văn viết, chỉ đứng trước động từ.

难以 và 无法 khác nhau thế nào?

无法 = không thể; 难以 = khó có thể (vẫn còn chút khả năng).

Có những cụm cố định nào với 难以?

难以置信, 难以忘怀, 难以启齿 (khó mở lời), 难以言表 (khó diễn tả).

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *