Trả lời nhanh: 之所以A,是因为B nghĩa là “sở dĩ A là vì B”. Cấu trúc đảo kết quả lên trước, nguyên nhân ra sau để nhấn mạnh nguyên nhân. Rất hay dùng trong văn nghị luận.

Công thức

S + 之所以 + kết quả,是因为 / 是由于 + nguyên nhân

Mẹo ghi nhớ

Đảo kết quả lên trước, lý do ra sau để nhấn mạnh nguyên nhân; chủ ngữ đặt trước 之所以. Lỗi hay gặp: viết 之所以……所以. Ví dụ: 他之所以成功,是因为坚持 (tā zhīsuǒyǐ chénggōng, shì yīnwèi jiānchí) – anh ấy thành công là vì kiên trì.

Ví dụ

他之所以成功,是因为他从不放弃。

Tā zhīsuǒyǐ chénggōng, shì yīnwèi tā cóng bú fàngqì.

Anh ấy sở dĩ thành công là vì không bao giờ bỏ cuộc.

我之所以选择这份工作,是因为它很有挑战性。

Wǒ zhīsuǒyǐ xuǎnzé zhè fèn gōngzuò, shì yīnwèi tā hěn yǒu tiǎozhànxìng.

Tôi sở dĩ chọn công việc này là vì nó rất có tính thử thách.

这本书之所以受欢迎,是由于内容贴近生活。

Zhè běn shū zhīsuǒyǐ shòu huānyíng, shì yóuyú nèiróng tiējìn shēnghuó.

Cuốn sách này sở dĩ được yêu thích là do nội dung gần gũi đời sống.

城市之所以堵车,是因为车太多、路太少。

Chéngshì zhīsuǒyǐ dǔchē, shì yīnwèi chē tài duō, lù tài shǎo.

Thành phố sở dĩ tắc đường là do xe quá nhiều, đường quá ít.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 之所以他成功,因为他努力。(sai vị trí và thiếu 是) → Đúng: 他之所以成功,是因为他努力。
Tā zhīsuǒyǐ chénggōng, shì yīnwèi tā nǔlì.

之所以 đứng sau chủ ngữ, vế sau cần 是因为.

2. Sai: 因为他努力,之所以他成功。(trộn với 因为……所以) → Đúng: 因为他努力,所以他成功。
Yīnwèi tā nǔlì, suǒyǐ tā chénggōng.

Thứ tự nguyên nhân → kết quả dùng 因为……所以; 之所以 đưa kết quả lên trước.

✅ Dùng đúng 之所以……是因为……: 他之所以能通过考试,是因为平时下了很大功夫。
Tā zhīsuǒyǐ néng tōngguò kǎoshì, shì yīnwèi píngshí xiàle hěn dà gōngfu.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 我______迟到,______路上堵车了。

Xem đáp án

之所以 / 是因为

Câu 2. Sắp xếp: 之所以 / 是因为 / 他 / 生气 / 你 / 没告诉他

Xem đáp án

他之所以生气,是因为你没告诉他。

Câu 3. Dịch: Sở dĩ tôi học tiếng Trung là vì tôi thích văn hóa Trung Quốc.

Xem đáp án

我之所以学汉语,是因为我喜欢中国文化。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 他之所以瘦,是因为每天运动。 (b) 之所以他瘦,因为每天运动。

Xem đáp án

(a)

FAQ

之所以……是因为 và 因为……所以 khác nhau thế nào?

Cùng quan hệ nhân quả, nhưng 之所以 đưa kết quả lên trước để nhấn mạnh nguyên nhân; giọng văn trang trọng hơn.

Có thể dùng 在于 thay 是因为 không?

Có: 之所以……,在于…… rất phổ biến trong văn viết.

之所以 có thể bỏ chủ ngữ không?

Được nếu chủ ngữ đã rõ từ ngữ cảnh.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *