Trả lời nhanh: 何必 (hébì) là phó từ dùng trong câu hỏi tu từ, nghĩa “cần gì, hà tất”, ngụ ý việc đó không cần thiết hoặc không đáng làm.
Công thức
S + 何必 + V(呢)?
- Thường kết thúc bằng 呢 hoặc dấu hỏi.
- Đồng nghĩa phản vấn của 不必.
- Có thể mang sắc thái khuyên can hoặc trách nhẹ.
Mẹo ghi nhớ
“Cần gì phải”: câu hỏi tu từ, hay kết bằng 呢, giọng khuyên hoặc trách nhẹ. 不必 là câu trần thuật bình thường. Ví dụ: 一点小事,何必生气呢?(yìdiǎn xiǎoshì, hébì shēngqì ne) – chuyện nhỏ, cần gì phải giận?
Ví dụ
这点小事,何必生气呢?
Zhè diǎn xiǎoshì, hébì shēngqì ne?
Chuyện nhỏ thế này, cần gì phải giận?
你何必自己去,让别人去就行了。
Nǐ hébì zìjǐ qù, ràng biérén qù jiù xíng le.
Cần gì bạn phải tự đi, nhờ người khác đi là được.
既然已经决定了,何必再犹豫?
Jìrán yǐjīng juédìng le, hébì zài yóuyù?
Đã quyết rồi, hà tất còn do dự?
大家都是朋友,何必客气?
Dàjiā dōu shì péngyou, hébì kèqi?
Đều là bạn bè, cần gì khách sáo?
Lỗi hay gặp
1. Sai: 何必不去呢?(nhầm thành “sao không đi”) → Đúng: 为什么不去呢?
Wèi shénme bú qù ne?
何必 nghĩa “cần gì làm”, không có nghĩa hỏi lý do.
2. Sai: 他何必来了。(không phải câu phản vấn) → Đúng: 他何必来呢?
Tā hébì lái ne?
何必 cần giọng phản vấn và thường có 呢.
✅ Dùng đúng 何必: 大家都是老朋友了,何必这么客气呢?
Dàjiā dōu shì lǎo péngyou le, hébì zhème kèqi ne?
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 自己能做的事,______麻烦别人?
Xem đáp án
何必
Câu 2. Sắp xếp: 何必 / 为了 / 这么 / 生气 / 小事 / 呢
Xem đáp án
为了小事何必这么生气呢?
Câu 3. Dịch: Cần gì phải vội thế?
Xem đáp án
何必这么着急呢?
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 你何必这么累呢? (b) 你何必不累呢?
Xem đáp án
(a)
FAQ
何必 và 不必 khác nhau thế nào?
不必 là “không cần” trần thuật. 何必 là phản vấn, có giọng khuyên hoặc trách.
何必 và 何苦 khác nhau thế nào?
何苦 nhấn mạnh “khổ sở làm gì”, cảm xúc mạnh hơn. 何必 trung tính hơn.
何必 có thể dùng không có 呢 không?
Có, 呢 chỉ làm giọng mềm hơn.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 乃至 (nǎizhì) – thậm chí, cho đến (HSK 7–9)
- 以便 (yǐbiàn) – để tiện, nhằm (HSK 7–9)
- 免得 (miǎnde) – kẻo, để khỏi (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑