Trả lời nhanh: 倘若 (tǎngruò) là liên từ giả thiết, nghĩa “nếu như, giả sử”, tương đương 如果 nhưng trang trọng, thường dùng trong văn viết và bài phát biểu.

Công thức

倘若 + điều kiện,(那么/就)+ kết quả

Ví dụ

倘若明天下雨,比赛就推迟。

Tǎngruò míngtiān xiàyǔ, bǐsài jiù tuīchí.

Nếu mai mưa thì trận đấu hoãn lại.

倘若你有困难,请随时告诉我们。

Tǎngruò nǐ yǒu kùnnan, qǐng suíshí gàosu wǒmen.

Nếu bạn có khó khăn, xin cứ báo cho chúng tôi bất cứ lúc nào.

倘若当初听了他的话,就不会出这样的问题了。

Tǎngruò dāngchū tīng le tā de huà, jiù bú huì chū zhèyàng de wèntí le.

Nếu lúc đầu nghe lời anh ấy thì đã không xảy ra vấn đề thế này.

倘若没有大家的支持,这个项目不可能成功。

Tǎngruò méiyǒu dàjiā de zhīchí, zhège xiàngmù bù kěnéng chénggōng.

Nếu không có sự ủng hộ của mọi người, dự án này không thể thành công.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 倘若如果你来,我就很高兴。(chồng hai từ giả thiết) → Đúng: 倘若你来,我就很高兴。

Chỉ dùng một liên từ giả thiết trong một vế.

2. Sai: 倘若你饿了,咱们去吃饭吧。(giọng quá cứng trong hội thoại thường ngày) → Đúng: 要是你饿了,咱们去吃饭吧。

Trong khẩu ngữ thân mật nên dùng 如果/要是; 倘若 hợp văn viết, văn bản trang trọng.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: ______你同意,我们就签合同。

Xem đáp án

倘若

Câu 2. Sắp xếp: 倘若 / 就 / 下雨 / 取消 / 活动 / 明天

Xem đáp án

倘若明天下雨,活动就取消。

Câu 3. Dịch: Nếu bạn không thích thì cứ nói thẳng.

Xem đáp án

倘若你不喜欢,就直说。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 倘若有问题,请联系我们。 (b) 倘若如果有问题,请联系我们。

Xem đáp án

(a)

FAQ

倘若, 如果 và 要是 khác nhau thế nào?

Cùng nghĩa “nếu”. 如果 dùng phổ biến, 要是 thiên khẩu ngữ, 倘若 trang trọng và thiên văn viết.

倘若 có đi với 的话 không?

Có, 倘若……的话 vẫn đúng, nhưng 的话 không bắt buộc.

倘使 và 倘或 là gì?

Đồng nghĩa với 倘若, mang sắc thái văn viết cổ, ít gặp trong tiếng Trung hiện đại.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *