Trả lời nhanh: 罢了 là trợ từ ngữ khí đặt cuối câu, làm giảm nhẹ điều vừa nói, nghĩa là “thôi, mà thôi, chỉ vậy thôi”. Thường đi cùng 只是, 不过, 无非, 就是 ở phía trước để nhấn mạnh sự việc không quan trọng hoặc không có gì ghê gớm.
Công thức
只是 / 不过 / 就是 / 无非 + nội dung + 罢了
- 罢了 đọc là bàle (bà thanh 4, le thanh nhẹ), đứng ở cuối câu.
- Từ đứng trước (只是, 不过, 就是…) giúp câu có nghĩa “chỉ là… mà thôi”.
- Giọng điệu: hạ thấp mức độ, giải thích rằng việc ấy đơn giản, nhỏ bé, không có ý khác.
- Dùng nhiều trong văn nói lẫn văn viết, hơi mang sắc thái ngữ khí thân mật hoặc hơi giảng giải.
- Gần nghĩa với 而已 (éryǐ), trong đó 而已 trang trọng hơn.
Mẹo ghi nhớ
Hãy xem 罢了 như một cái nút “giảm âm lượng” cho cả câu. Khi bạn nói “chỉ là… thôi”, bạn muốn người nghe đừng quá để ý, đừng hiểu quá nghiêm trọng. Vì vậy câu có 罢了 thường đi kèm lời trấn an (别当真, 不用担心) hoặc khiêm tốn (不过是运气好). Nếu thấy mình đang nói về chuyện rất quan trọng hoặc đang muốn nhấn mạnh, đó là dấu hiệu 罢了 không phù hợp.
Trong bài thi đọc hiểu, khi gặp 罢了, hãy chú ý lời của người nói: họ đang khiêm tốn, đang trấn an hay đang xem nhẹ ai đó. Việc đoán đúng thái độ này thường giúp bạn chọn đúng đáp án về ý định của người viết. Khi viết, đừng lạm dụng: một đoạn văn chỉ nên có một hoặc hai chỗ dùng 罢了 để giọng văn không bị uể oải.
Ví dụ
我只是随便说说罢了,你别当真。
Wǒ zhǐshì suíbiàn shuōshuo bàle, nǐ bié dàngzhēn.
Tôi chỉ nói đại thôi, bạn đừng tưởng thật.
这不过是一件小事罢了。
Zhè búguò shì yí jiàn xiǎoshì bàle.
Đây chẳng qua chỉ là một việc nhỏ mà thôi.
他没有什么特别的本事,只是比较努力罢了。
Tā méiyǒu shénme tèbié de běnshi, zhǐshì bǐjiào nǔlì bàle.
Anh ấy không có tài năng gì đặc biệt, chỉ là khá chăm chỉ thôi.
我只是想帮你一下罢了。
Wǒ zhǐshì xiǎng bāng nǐ yíxià bàle.
Tôi chỉ muốn giúp bạn một chút thôi.
他就是开个玩笑罢了,不要生气。
Tā jiùshì kāi ge wánxiào bàle, búyào shēngqì.
Anh ấy chỉ đùa chút thôi, đừng giận.
大家都一样,我不过是运气好一点罢了。
Dàjiā dōu yíyàng, wǒ búguò shì yùnqi hǎo yìdiǎn bàle.
Mọi người đều như nhau, tôi chẳng qua chỉ may mắn hơn một chút thôi.
这些问题无非是时间不够罢了。
Zhèxiē wèntí wúfēi shì shíjiān bú gòu bàle.
Những vấn đề này chẳng qua chỉ là do không đủ thời gian thôi.
我不过是顺路过来看看罢了,不用特别招待。
Wǒ búguò shì shùn lù guòlái kànkan bàle, bú yòng tèbié zhāodài.
Tôi chỉ tiện đường ghé xem thôi, không cần tiếp đón đặc biệt.
Lỗi hay gặp
1. Đặt 罢了 ở giữa câu. Nó luôn ở cuối câu hoặc cuối một vế.
Sai: 我只是罢了随便说说。 → Đúng: 我只是随便说说罢了。
Wǒ zhǐshì suíbiàn shuōshuo bàle.
2. Dùng cho sự việc lớn, quan trọng. 罢了 làm giảm nhẹ nên không hợp với điều cần nhấn mạnh sự nghiêm trọng.
Không tự nhiên: 这件事非常重要,关系到全公司罢了。 → Tự nhiên: 这只是一件小事罢了。
3. Quên từ phụ trợ phía trước. Khi mới học nên đi cùng 只是/不过/就是. Thiếu những từ này thì nghĩa “mà thôi” yếu và dễ nghe lạ.
4. Nhầm với 吧 hoặc 了. 吧 là đề nghị/phỏng đoán, 了 là thay đổi hoặc hoàn thành. 罢了 là hạ thấp mức độ, không thay thế được hai từ này.
✅ Dùng đúng 罢了: 这只是我的一点儿看法罢了,仅供参考。
Zhè zhǐshì wǒ de yìdiǎnr kànfǎ bàle, jǐn gōng cānkǎo.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 他不______是个孩子______,你别怪他。
Xem đáp án
过 / 罢了
Câu 2. Sắp xếp: 玩笑 / 开 / 只是 / 他 / 个 / 罢了
Xem đáp án
他只是开个玩笑罢了。
Câu 3. Dịch: Tôi chỉ tò mò thôi.
Xem đáp án
我只是有点好奇罢了。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 他只是个学生罢了。 (b) 他罢了只是个学生。
Xem đáp án
(a)
FAQ
罢了 và 而已 khác nhau thế nào?
Nghĩa gần giống nhau. 而已 trang trọng hơn và hay dùng trong văn viết; 罢了 gần khẩu ngữ hơn.
罢了 có thể dùng mà không có 只是/不过 đi trước không?
Có, 罢了 vẫn đứng cuối câu và mang nghĩa “mà thôi”, nhưng khi mới học nên luôn có từ như 只是/不过 đi trước để nghĩa rõ ràng.
罢 còn xuất hiện trong từ nào khác?
罢 còn có trong 罢工 (bàgōng, đình công), cùng âm bà. Trong 罢了 đọc bà + le nhẹ.
罢了 có thể làm người nghe mất lòng không?
Có thể, nếu dùng để hạ thấp việc người khác làm: 你只是运气好罢了 nghe khá thiếu tôn trọng. Hãy dùng cẩn thận.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 不过 (búguò) – nhưng, chẳng qua
- 反而 (fǎn’ér) – ngược lại, trái lại
- X 是 X,就是 / 不过…… – A thì A đấy, nhưng…
- 至于 (zhìyú) – còn về… (HSK 6)
Xem tất cả 67 bài Ngữ pháp HSK 6
↑