Trả lời nhanh: Cấu trúc này phủ định phán đoán ở vế đầu và đưa ra phán đoán đúng ở vế sau, nghĩa là “không phải… mà là…”. Cấp HSK: HSK 4 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

不是 + A,而是 + B

Mẹo ghi nhớ

Gạt cái sai trước, đưa cái đúng sau; vế sau dùng 而是, không thay bằng 但是. Ví dụ: 他不是不想来,而是没时间 (tā bú shì bù xiǎng lái, ér shì méi shíjiān) – không phải anh ấy không muốn đến, mà là không có thời gian.

Ví dụ

他不是不想去,而是没时间。

Tā bú shì bù xiǎng qù, ér shì méi shíjiān.

Anh ấy không phải không muốn đi mà là không có thời gian.

这不是我的错,而是你的错。

Zhè bú shì wǒ de cuò, ér shì nǐ de cuò.

Đây không phải lỗi của tôi mà là lỗi của bạn.

我不是在生气,而是在担心。

Wǒ bú shì zài shēngqì, ér shì zài dānxīn.

Tôi không phải đang giận mà là đang lo.

Lưu ý

A và B thường cùng loại để đối chiếu. Dùng để đính chính nguyên nhân hoặc hiểu lầm.

Lỗi hay gặp

Sai: 这不是我的书,而你的书。 → Đúng: 这不是我的书,而是你的书。
Zhè bú shì wǒ de shū, ér shì nǐ de shū.

Vế sau của 不是……而是…… cần 是: 而是 + B, thiếu 是 thì câu sai.

Sai: 他不是医生,而是很聪明。 → Đúng: 他不是医生,而是护士。
Tā bú shì yīshēng, ér shì hùshi.

A và B phải cùng loại để đối chiếu (nghề nghiệp với nghề nghiệp). Đối chiếu nghề nghiệp với tính cách làm câu vô nghĩa.

✅ Dùng đúng 不是……而是……: 他不是不想来,而是太忙了。
Tā bú shì bù xiǎng lái, ér shì tài máng le.

Bài tập

Câu 1. Điền 而 vào chỗ trống: 我不是不喜欢这个工作,____是工资太低。

Xem đáp án

我不是不喜欢这个工作,而是工资太低。
Wǒ bú shì bù xǐhuan zhège gōngzuò, ér shì gōngzī tài dī.
Vế sau đính chính nguyên nhân thật.

Câu 2. Sắp xếp thành câu: 他 / 不是 / 老师 / 而是 / 学生

Xem đáp án

他不是老师,而是学生。
Tā bú shì lǎoshī, ér shì xuésheng.
不是 + A, 而是 + B với A, B cùng loại.

Câu 3. Dịch sang tiếng Trung: Không phải tôi quên, mà là bạn chưa nói với tôi.

Xem đáp án

不是我忘了,而是你没告诉我。
Bú shì wǒ wàng le, ér shì nǐ méi gàosu wǒ.
Dùng để đính chính hiểu lầm về nguyên nhân.

FAQ

不是……而是…… nghĩa là gì?

Phủ định A, khẳng định B: 他不是不想来,而是没时间.

而是 và 是 khác nhau thế nào?

而是 nhấn sự đối lập, văn viết hơn; khẩu ngữ có thể nói 不是A,是B.

不是 đọc thế nào?

bú shì — 不 biến điệu vì đứng trước 是 (thanh 4).

Xem tất cả 85 bài Ngữ pháp HSK 4

↑
Ôn nhanh ngữ pháp HSK4
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *