Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

坟墓 (fénmù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坠 (zhuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坠落 (zhuìluò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坡 (pō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坦克 (tǎnkè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坦然 (tǎnrán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坦率 (tǎnshuài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坦白 (tǎnbái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坦言 (tǎnyán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

坦诚 (tǎnchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

垂 (chuí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

垂头丧气 (chuítóu-sàngqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

垂直 (chuízhí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

垃圾 (lājī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

垄断 (lǒngduàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

型 (xíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

型号 (xínghào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

垫 (diàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

垫子 (diànzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

垫底 (diàndǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

垮 (kuǎ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

埋 (mái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

埋伏 (máifú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

埋头苦干 (máitóu-kǔgàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

埋怨 (mányuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

埋没 (máimò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

埋葬 (máizàng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

埋藏 (máicáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

城 (chéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

城乡 (chéng xiāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

城区 (chéngqū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

城墙 (chéngqiáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

城市 (chéngshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

城里 (chénglǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

城镇 (chéngzhèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

培养 (péiyǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

培育 (péiyù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

培训 (péixùn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

培训班 (péixùnbān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

基于 (jīyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

基准 (jīzhǔn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

基因 (jīyīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

基地 (jīdì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

基层 (jīcéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

基建 (jījiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

基本 (jīběn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

基本上 (jīběnshang) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

基本功 (jīběngōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

基督教 (Jīdūjiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

基础 (jīchǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

基金 (jījīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

基金会 (jījīnhuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

堂 (táng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

堆 (duī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

堆砌 (duīqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

堆积 (duījī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

堕落 (duòluò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

堡垒 (bǎolěi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

堤 (dī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

堤坝 (dībà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.