堡垒 đọc là bǎolěi, nghĩa là pháo đài. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
堡垒
bǎolěi
pháo đài
danh từ

Cách viết 堡垒 (thứ tự nét)

堡… nét
垒… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 堡垒

堡垒 tiếng Trung là gì?

堡垒 (bǎolěi) nghĩa là pháo đài (danh từ).

堡垒 đọc thế nào?

堡垒 đọc là bǎolěi. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

堡垒 thuộc cấp HSK mấy?

堡垒 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet