基准 đọc là jīzhǔn, nghĩa là chuẩn. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
基准
jīzhǔn
chuẩn
danh từ

Cách viết 基准 (thứ tự nét)

基… nét
准… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 基准

基准 tiếng Trung là gì?

基准 (jīzhǔn) nghĩa là chuẩn (danh từ).

基准 đọc thế nào?

基准 đọc là jīzhǔn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

基准 thuộc cấp HSK mấy?

基准 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet