埋伏 đọc là máifú, nghĩa là mai phục. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
埋伏
máifú
mai phục
động từ
Cách viết 埋伏 (thứ tự nét)
埋… nét
伏… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 埋伏
埋伏 tiếng Trung là gì?
埋伏 (máifú) nghĩa là mai phục (động từ).
埋伏 đọc thế nào?
埋伏 đọc là máifú. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
埋伏 thuộc cấp HSK mấy?
埋伏 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet