堆积 đọc là duījī, nghĩa là chất đống. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
堆积
duījī
chất đống
động từ

Cách viết 堆积 (thứ tự nét)

堆… nét
积… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 堆积

堆积 tiếng Trung là gì?

堆积 (duījī) nghĩa là chất đống (động từ).

堆积 đọc thế nào?

堆积 đọc là duījī. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

堆积 thuộc cấp HSK mấy?

堆积 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet