埋藏 đọc là máicáng, nghĩa là chôn giấu. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
埋藏
máicáng
chôn giấu
động từ
Cách viết 埋藏 (thứ tự nét)
埋… nét
藏… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 埋藏
埋藏 tiếng Trung là gì?
埋藏 (máicáng) nghĩa là chôn giấu (động từ).
埋藏 đọc thế nào?
埋藏 đọc là máicáng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
埋藏 thuộc cấp HSK mấy?
埋藏 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet