坦率 đọc là tǎnshuài, nghĩa là thẳng thắn. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
坦率
tǎnshuài
thẳng thắn
tính từ
Cách viết 坦率 (thứ tự nét)
坦… nét
率… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 坦率
坦率 tiếng Trung là gì?
坦率 (tǎnshuài) nghĩa là thẳng thắn (tính từ).
坦率 đọc thế nào?
坦率 đọc là tǎnshuài. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
坦率 thuộc cấp HSK mấy?
坦率 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet