坦克 đọc là tǎnkè, nghĩa là xe tăng. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
坦克
tǎnkè
xe tăng
danh từ
Cách viết 坦克 (thứ tự nét)
坦… nét
克… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 坦克
坦克 tiếng Trung là gì?
坦克 (tǎnkè) nghĩa là xe tăng (danh từ).
坦克 đọc thế nào?
坦克 đọc là tǎnkè. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
坦克 thuộc cấp HSK mấy?
坦克 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet