坦然 đọc là tǎnrán, nghĩa là thản nhiên. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
坦然
tǎnrán
thản nhiên
tính từ
Cách viết 坦然 (thứ tự nét)
坦… nét
然… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 坦然
坦然 tiếng Trung là gì?
坦然 (tǎnrán) nghĩa là thản nhiên (tính từ).
坦然 đọc thế nào?
坦然 đọc là tǎnrán. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
坦然 thuộc cấp HSK mấy?
坦然 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet