基建 đọc là jījiàn, nghĩa là xây dựng cơ bản. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
基建
jījiàn
xây dựng cơ bản
danh từ
Cách viết 基建 (thứ tự nét)
基… nét
建… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 基建
基建 tiếng Trung là gì?
基建 (jījiàn) nghĩa là xây dựng cơ bản (danh từ).
基建 đọc thế nào?
基建 đọc là jījiàn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
基建 thuộc cấp HSK mấy?
基建 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet