Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng HSK 5 tiếng Trung

Từ vựng tiếng Trung HSK 5 theo danh sách HSK 3.0: chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và nét viết cho từng từ.

雨水 (yǔshuǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

震惊 (zhènjīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

青 (qīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

靠近 (kàojìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

面子 (miànzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

面貌 (miànmào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

顾问 (gùwèn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

预备 (yùbèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

预期 (yùqī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

领带 (lǐngdài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

频繁 (pínfán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

频道 (píndào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

颗 (kē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

题材 (tícái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

风光 (fēngguāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

风度 (fēngdù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

餐厅 (cāntīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

餐饮 (cānyǐn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

餐馆 (cānguǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

饮料 (yǐnliào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

饮食 (yǐnshí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

饼 (bǐng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

饼干 (bǐnggān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

香肠 (xiāngcháng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

驾照 (jiàzhào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

驾驶 (jiàshǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

骂 (mà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

骗 (piàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

骗子 (piànzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

高于 (gāoyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

高原 (gāoyuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

高大 (gāodà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

高度 (gāodù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

高温 (gāowēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

高跟鞋 (gāogēnxié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

鬼 (guǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

鲜艳 (xiānyàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

鸭子 (yāzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

鼓 (gǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

鼓励 (gǔlì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

鼓掌 (gǔzhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

鼠 (shǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

鼠标 (shǔbiāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

鼻子 (bízi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

齐全 (qíquán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.