面子 đọc là miànzi, nghĩa là thể diện, mặt mũi. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.
HSK 5
面子
miànzi
thể diện, mặt mũi
danh từ
Ví dụ với 面子
他怕丢面子,所以没有说。
Tā pà diū miànzi, suǒyǐ méiyǒu shuō.
Anh ấy sợ mất mặt nên không nói.
Lưu ý khi dùng
Khái niệm quan trọng trong giao tiếp: 给面子 (nể mặt), 丢面子 (mất mặt), 爱面子 (sĩ diện).
Cách viết 面子 (thứ tự nét)
面… nét
子… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Các chữ trong 面子
| Chữ | Pinyin | Bộ thủ | Số nét |
|---|---|---|---|
| 面 | miàn | 面 | 9 |
| 子 | zi | 子 | 3 |
Từ liên quan
Hỏi nhanh về 面子
面子 tiếng Trung là gì?
面子 (miànzi) nghĩa là thể diện, mặt mũi (danh từ).
面子 đọc thế nào?
面子 đọc là miànzi. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
Đặt câu với 面子 thế nào?
Ví dụ: 他怕丢面子,所以没有说。 (Tā pà diū miànzi, suǒyǐ méiyǒu shuō.) nghĩa là: Anh ấy sợ mất mặt nên không nói.
面子 thuộc cấp HSK mấy?
面子 thuộc HSK 3.0 cấp 5.
Học thêm
chua-duyet