顾问 đọc là gùwèn, nghĩa là cố vấn. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.

HSK 5
顾问
gùwèn
cố vấn
danh từ

Ví dụ với 顾问

他是这家公司的法律顾问。
Tā shì zhè jiā gōngsī de fǎlǜ gùwèn.
Ông ấy là cố vấn pháp lý của công ty này.

Lưu ý khi dùng

Chuyên gia tư vấn, thường không điều hành trực tiếp: 法律顾问 (cố vấn pháp lý), 顾问公司 (công ty tư vấn).

Cách viết 顾问 (thứ tự nét)

顾… nét
问… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 顾问

ChữPinyinBộ thủSố nét
顾gù页10
问wèn门6

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 顾问

顾问 tiếng Trung là gì?

顾问 (gùwèn) nghĩa là cố vấn (danh từ).

顾问 đọc thế nào?

顾问 đọc là gùwèn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 顾问 thế nào?

Ví dụ: 他是这家公司的法律顾问。 (Tā shì zhè jiā gōngsī de fǎlǜ gùwèn.) nghĩa là: Ông ấy là cố vấn pháp lý của công ty này.

顾问 thuộc cấp HSK mấy?

顾问 thuộc HSK 3.0 cấp 5.

Học thêm

chua-duyet