靠近 đọc là kàojìn, nghĩa là đến gần, lại gần. Đây là từ HSK 3.0 cấp 5.

HSK 5
靠近
kàojìn
đến gần, lại gần
động từ

Ví dụ với 靠近

别靠近水边,太危险了。
Bié kàojìn shuǐbiān, tài wēixiǎn le.
Đừng lại gần mép nước, nguy hiểm lắm.

Lưu ý khi dùng

Có thể mang tân ngữ trực tiếp: 靠近学校 (gần trường), 靠近车站. Trái nghĩa 远离 (tránh xa).

Cách viết 靠近 (thứ tự nét)

靠… nét
近… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Các chữ trong 靠近

ChữPinyinBộ thủSố nét
靠kào非15
近jìn辶7

Từ liên quan

Hỏi nhanh về 靠近

靠近 tiếng Trung là gì?

靠近 (kàojìn) nghĩa là đến gần, lại gần (động từ).

靠近 đọc thế nào?

靠近 đọc là kàojìn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

Đặt câu với 靠近 thế nào?

Ví dụ: 别靠近水边,太危险了。 (Bié kàojìn shuǐbiān, tài wēixiǎn le.) nghĩa là: Đừng lại gần mép nước, nguy hiểm lắm.

靠近 thuộc cấp HSK mấy?

靠近 thuộc HSK 3.0 cấp 5.

Học thêm

chua-duyet