Trả lời nhanh: 干脆 (gāncuì) có hai cách dùng: (1) tính từ “dứt khoát, thẳng thắn” (说话很干脆); (2) phó từ “thôi thì… luôn cho xong”, dùng khi quyết định chọn cách triệt để hơn sau khi thấy cách cũ không ổn.

Công thức

(1) 很 + 干脆 / (2) ……,干脆 + V……

Ví dụ

等了半天车还不来,我们干脆走路吧。

Děng le bàntiān chē hái bù lái, wǒmen gāncuì zǒulù ba.

Đợi mãi xe chưa tới, thôi mình đi bộ luôn đi.

他说话很干脆。

Tā shuōhuà hěn gāncuì.

Anh ấy nói chuyện rất dứt khoát.

这件衣服太旧了,干脆扔了吧。

Zhè jiàn yīfu tài jiù le, gāncuì rēng le ba.

Cái áo này cũ quá rồi, vứt luôn đi.

修电脑太贵,干脆买个新的。

Xiū diànnǎo tài guì, gāncuì mǎi ge xīn de.

Sửa máy tính đắt quá, mua luôn cái mới cho xong.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 我干脆很喜欢你。 → Đúng: 我很喜欢你。

Phó từ 干脆 chỉ quyết định dứt khoát, không chỉ mức độ.

2. Sai: 干脆(gāncuǐ) → Đúng: 干脆(gāncuì)

脆 đọc thanh 4.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 今天太累了,______不做饭了,叫外卖吧。

Xem đáp án

干脆

Câu 2. Sắp xếp: 干脆 / 我们 / 吧 / 明天再去

Xem đáp án

我们干脆明天再去吧。

Câu 3. Dịch: Anh ấy trả lời rất dứt khoát.

Xem đáp án

他回答得很干脆。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 下雨了,干脆在家看电影吧。 (b) 下雨了,在家干脆的看电影吧。

Xem đáp án

(a)

FAQ

干脆 và 索性 khác nhau thế nào?

Nghĩa phó từ gần như giống nhau; 索性 văn viết hơn, 干脆 khẩu ngữ.

干脆 và 果断 khác nhau thế nào?

果断 = quả quyết (khen khả năng quyết định); 干脆 thiên về lời nói, việc làm gọn, không dây dưa.

干脆 có làm bổ ngữ được không?

Được: 回答得很干脆.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK5
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 71 bài Ngữ pháp HSK 5

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *