Trả lời nhanh: 终归 (zhōngguī) là phó từ nghĩa “rốt cuộc, sau cùng vẫn; suy cho cùng”, nhấn mạnh kết quả tất yếu hoặc bản chất không thay đổi. Gần nghĩa 终究, 毕竟, hơi khẩu ngữ hơn 终究.

Công thức

S + 终归 + 会/要/是 + ……

Ví dụ

问题终归要解决。

Wèntí zhōngguī yào jiějué.

Vấn đề rốt cuộc vẫn phải giải quyết.

孩子终归是孩子,别太严格。

Háizi zhōngguī shì háizi, bié tài yángé.

Trẻ con suy cho cùng vẫn là trẻ con, đừng quá nghiêm khắc.

只要坚持,梦想终归会实现。

Zhǐyào jiānchí, mèngxiǎng zhōngguī huì shíxiàn.

Chỉ cần kiên trì, ước mơ rốt cuộc sẽ thành hiện thực.

他终归还是来了。

Tā zhōngguī háishi lái le.

Rốt cuộc anh ấy vẫn đến.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 你终归去不去?(câu hỏi) → Đúng: 你到底去不去?

终归 không dùng trong câu hỏi; hỏi “rốt cuộc” dùng 到底.

2. Sai: 我终归喝了一杯水。(việc nhỏ bình thường) → Đúng: 我喝了一杯水。

终归 nhấn mạnh kết quả tất yếu hoặc bản chất.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 不管多难,事情______会过去的。

Xem đáp án

终归 (hoặc 终究)

Câu 2. Sắp xếp: 终归 / 他 / 是 / 你的 / 哥哥

Xem đáp án

他终归是你的哥哥。

Câu 3. Dịch: Sự thật rốt cuộc sẽ được mọi người biết.

Xem đáp án

真相终归会被大家知道。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 你终归喜欢哪个? (b) 努力终归会有回报。

Xem đáp án

(b)

FAQ

终归 và 终究 khác nhau thế nào?

Gần như giống nhau; 终究 hơi văn viết hơn.

终归 và 到底 khác nhau thế nào?

到底 dùng trong câu hỏi (到底去不去?), 终归 thì không.

终归 và 毕竟 khác nhau thế nào?

Khi nói bản chất thì gần nhau; 终归 còn nói kết quả tương lai (终归会……).

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *