Trả lời nhanh: 不禁 (bùjīn) là phó từ nghĩa “không kìm được, bất giác”, diễn tả cảm xúc hoặc phản ứng tự nhiên trào ra mà người đó không kiểm soát được.
Công thức
(Tác nhân),S + 不禁 + V cảm xúc(笑 / 哭 / 感叹 / 想起)
- Đứng trước động từ biểu thị cảm xúc, phản ứng.
- Vế trước thường nêu nguyên nhân gây cảm xúc.
- Hay đi với 起来: 不禁笑了起来.
Mẹo ghi nhớ
“Không kìm được”: đứng sau chủ ngữ, trước động từ cảm xúc như 笑/流泪/想起, văn viết. 不由得 khẩu ngữ hơn và đứng được trước chủ ngữ. Ví dụ: 看到照片,她不禁想起了童年 (kàndào zhàopiàn, tā bùjīn xiǎngqǐle tóngnián).
Ví dụ
看到这张老照片,她不禁流下了眼泪。
Kàndào zhè zhāng lǎo zhàopiàn, tā bùjīn liúxià le yǎnlèi.
Nhìn tấm ảnh cũ này, cô ấy không kìm được nước mắt.
听了他的笑话,大家不禁笑了起来。
Tīng le tā de xiàohua, dàjiā bùjīn xiào le qilai.
Nghe chuyện cười của anh ấy, mọi người bất giác bật cười.
站在山顶,我不禁感叹大自然的美丽。
Zhàn zài shāndǐng, wǒ bùjīn gǎntàn dàzìrán de měilì.
Đứng trên đỉnh núi, tôi không khỏi thán phục vẻ đẹp thiên nhiên.
走在老街上,他不禁想起了童年。
Zǒu zài lǎojiē shang, tā bùjīn xiǎngqǐ le tóngnián.
Đi trên phố cũ, anh ấy bất giác nhớ lại tuổi thơ.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 我不禁去超市。(hành động có chủ ý) → Đúng: 我顺便去了超市。
Wǒ shùnbiàn qù le chāoshì.
不禁 chỉ phản ứng tự nhiên, không dùng cho hành động có kế hoạch.
2. Sai: 他不禁不笑。(phủ định thừa) → Đúng: 他不禁笑了。
Tā bùjīn xiào le.
不禁 đã nghĩa “không kìm được (mà làm)”, không thêm 不.
✅ Dùng đúng 不禁: 看到孩子第一次独立完成作品,妈妈不禁露出了欣慰的笑容。
Kàndào háizi dì-yī cì dúlì wánchéng zuòpǐn, māma bùjīn lùchūle xīnwèi de xiàoróng.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 想到明天就要离开,我______有些难过。
Xem đáp án
不禁
Câu 2. Sắp xếp: 不禁 / 鼓起掌来 / 大家 / 听完演讲
Xem đáp án
听完演讲,大家不禁鼓起掌来。
Câu 3. Dịch: Nghe tin này, anh ấy không kìm được mà nhảy lên.
Xem đáp án
听到这个消息,他不禁跳了起来。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 我不禁买了一本书。(có kế hoạch) (b) 看到这一幕,我不禁笑了。
Xem đáp án
(b)
FAQ
不禁 và 不由得 khác nhau thế nào?
Nghĩa gần như nhau. 不由得 khẩu ngữ hơn, còn có nghĩa “không thể không (tin…)”.
不禁 và 忍不住 khác nhau thế nào?
忍不住 khẩu ngữ, có thể đứng nhiều vị trí; 不禁 văn viết, chỉ trước động từ.
禁 trong 不禁 đọc thế nào?
Đọc jīn (thanh 1), nghĩa “chịu đựng, kìm”; khác jìn trong 禁止.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 反之 (fǎnzhī) – ngược lại (HSK 7–9)
- 诚然 (chéngrán) – quả thật, đúng là (nhượng bộ) (HSK 7–9)
- 尚且 (shàngqiě) – còn… (huống chi…) (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑