Trả lời nhanh: 在于 (zàiyú) là động từ nghĩa “nằm ở, ở chỗ”, dùng để chỉ ra bản chất, nguyên nhân hoặc yếu tố then chốt của vấn đề. Rất phổ biến trong văn nghị luận.
Công thức
问题 / 关键 / 原因 / 区别 + 在于 + nội dung
- Chủ ngữ thường là danh từ trừu tượng: 关键, 原因, 秘诀, 区别.
- Sau 在于 là danh từ, cụm động từ hoặc mệnh đề.
- Còn nghĩa “tùy thuộc vào”: 去不去在于你.
Mẹo ghi nhớ
“Nằm ở”: khung A的关键/问题/原因 在于 B, B là danh từ hoặc cụm động từ. Chỉ dùng cho nghĩa trừu tượng; nói vị trí thật thì dùng 在. Ví dụ: 学习的关键在于坚持 (xuéxí de guānjiàn zàiyú jiānchí).
Ví dụ
成功的关键在于坚持。
Chénggōng de guānjiàn zàiyú jiānchí.
Chìa khóa của thành công nằm ở sự kiên trì.
两者的区别在于用法不同。
Liǎng zhě de qūbié zàiyú yòngfǎ bù tóng.
Khác biệt giữa hai cái nằm ở cách dùng.
问题在于我们没有足够的时间。
Wèntí zàiyú wǒmen méiyǒu zúgòu de shíjiān.
Vấn đề ở chỗ chúng ta không có đủ thời gian.
去不去在于你自己。
Qù bu qù zàiyú nǐ zìjǐ.
Đi hay không là tùy bạn.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 他在于北京。(dùng nghĩa “ở” vị trí) → Đúng: 他在北京。
Tā zài Běijīng.
Chỉ vị trí dùng 在; 在于 chỉ bản chất, nguyên nhân.
2. Sai: 关键在于。(thiếu nội dung) → Đúng: 关键在于方法。
Guānjiàn zàiyú fāngfǎ.
在于 cần tân ngữ.
✅ Dùng đúng 在于: 学习语言的关键在于坚持每天练习。
Xuéxí yǔyán de guānjiàn zàiyú jiānchí měi tiān liànxí.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 学好汉语的秘诀______多听多说。
Xem đáp án
在于
Câu 2. Sắp xếp: 在于 / 失败的原因 / 准备不足
Xem đáp án
失败的原因在于准备不足。
Câu 3. Dịch: Vấn đề nằm ở chỗ anh ấy không chịu nghe ý kiến.
Xem đáp án
问题在于他不愿意听意见。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 她在于学校。 (b) 关键在于态度。
Xem đáp án
(b)
FAQ
在于 và 是 khác nhau thế nào?
是 là “là” nói chung; 在于 chỉ ra yếu tố then chốt, sâu sắc hơn.
在于 và 取决于 khác nhau thế nào?
取决于 = “phụ thuộc vào”, tương đương nghĩa thứ hai của 在于 nhưng rõ nghĩa hơn.
在于 có dùng trong khẩu ngữ không?
Có, nhất là 问题在于…… và ……在于你.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 何以 (héyǐ) – vì sao, lấy gì để (văn viết) (HSK 7–9)
- 之所以……是因为…… (zhīsuǒyǐ… shì yīnwèi…) – sở dĩ… là vì… (HSK 7–9)
- 莫过于 (mòguòyú) – không gì hơn, nhất là (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑