Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

口号 (kǒuhào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口吃 (kǒuchī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口味 (kǒuwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口哨儿 (kǒushàor) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口头 (kǒutóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口头禅 (kǒutóuchán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口子 (kǒuzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口岸 (kǒu’àn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口径 (kǒujìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口感 (kǒugǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口才 (kǒucái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口气 (kǒuqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口水 (kǒushuǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口碑 (kǒubēi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口罩 (kǒuzhào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口腔 (kǒuqiāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口袋 (kǒudai) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口试 (kǒushì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口语 (kǒuyǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口音 (kǒuyīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口香糖 (kǒuxiāngtáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

古 (gǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

古人 (gǔrén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

古今中外 (gǔjīn-zhōngwài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

古代 (gǔdài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

古典 (gǔdiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

古怪 (gǔguài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

古朴 (gǔpǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

古籍 (gǔjí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

古老 (gǔlǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

古董 (gǔdǒng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

古迹 (gǔjì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

句 (jù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

句子 (jùzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

另 (lìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

另一方面 (lìng yìfāngmiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

另外 (lìngwài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

只 (zhī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

只 (zhǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

只好 (zhǐhǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

只得 (zhǐděi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

只是 (zhǐshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

只有 (zhǐyǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

只管 (zhǐguǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

只能 (zhǐ néng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

只要 (zhǐyào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

只顾 (zhǐgù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

叫 (jiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

叫作 (jiàozuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

叫好 (jiàohǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

叫板 (jiàobǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

召开 (zhàokāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

召集 (zhàojí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

叮嘱 (dīngzhǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

可 (kě) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

可不是 (kěbushì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

可乐 (kělè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

可乘之机 (kěchéngzhījī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

可以 (kěyǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

可口 (kěkǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.