口吃 đọc là kǒuchī, nghĩa là nói lắp. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
口吃
kǒuchī
nói lắp
động từ
Cách viết 口吃 (thứ tự nét)
口… nét
吃… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 口吃
口吃 tiếng Trung là gì?
口吃 (kǒuchī) nghĩa là nói lắp (động từ).
口吃 đọc thế nào?
口吃 đọc là kǒuchī. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
口吃 thuộc cấp HSK mấy?
口吃 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet