口香糖 đọc là kǒuxiāngtáng, nghĩa là kẹo cao su. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
口香糖
kǒuxiāngtáng
kẹo cao su
danh từ
Cách viết 口香糖 (thứ tự nét)
口… nét
香… nét
糖… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 口香糖
口香糖 tiếng Trung là gì?
口香糖 (kǒuxiāngtáng) nghĩa là kẹo cao su (danh từ).
口香糖 đọc thế nào?
口香糖 đọc là kǒuxiāngtáng. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
口香糖 thuộc cấp HSK mấy?
口香糖 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet