Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

取款 (qǔkuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

取款机 (qǔkuǎnjī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

取消 (qǔxiāo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

取笑 (qǔxiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

取经 (qǔjīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

取缔 (qǔdì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

取而代之 (qǔ’érdàizhī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

取胜 (qǔshèng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受 (shòu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受不了 (shòubuliǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受伤 (shòushāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受到 (shòudào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受宠若惊 (shòuchǒng-ruòjīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受害 (shòuhài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受害人 (shòuhàirén) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受惊 (shòujīng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受挫 (shòucuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受灾 (shòuzāi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受理 (shòulǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受益 (shòuyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受益匪浅 (shòuyì-fěiqiǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受罪 (shòuzuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受苦 (shòukǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受贿 (shòuhuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

受骗 (shòupiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变 (biàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变为 (biànwéi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变动 (biàndòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变化 (biànhuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变幻莫测 (biànhuànmòcè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变异 (biànyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变形 (biànxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变形 (biànxíng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变成 (biànchéng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变换 (biànhuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变换 (biànhuàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变故 (biàngù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变更 (biàngēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变更 (biàngēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变质 (biànzhì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变迁 (biànqiān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变通 (biàntōng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

变革 (biàngé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

叙述 (xùshù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

叛逆 (pànnì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

叠 (dié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口 (kǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口令 (kǒulìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口号 (kǒuhào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口吃 (kǒuchī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口味 (kǒuwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口哨儿 (kǒushàor) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口头 (kǒutóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口头禅 (kǒutóuchán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口子 (kǒuzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口岸 (kǒu’àn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口径 (kǒujìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口感 (kǒugǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口才 (kǒucái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

口气 (kǒuqì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.