顶多 (dǐngduō) – nhiều nhất, cùng lắm

Trả lời nhanh: 顶多 (dǐngduō) là phó từ khẩu ngữ nghĩa “nhiều nhất, cùng lắm là”, dùng để ước lượng giới hạn trên của số lượng, thời gian hoặc mức độ. Đồng nghĩa 最多, 至多. Công thức S + 顶多 + (是 / 有 / V) + số lượng / mức độ Ví dụ 这件衣服顶多一百块。 […]

倒也 (dào yě) – thì cũng, cũng được, cũng không tệ

Trả lời nhanh: 倒也 (dào yě) là cách nói khẩu ngữ nghĩa “thì cũng, cũng (được)”, dùng để thừa nhận một mặt tích cực ngoài dự đoán hoặc nhượng bộ nhẹ nhàng, giọng điệu mềm mỏng. Công thức (Tình huống chưa như ý),S + 倒也 + Adj/V(mặt tích cực) Ví dụ 房子虽然小,倒也干净。 Nhà tuy nhỏ, […]

亏得 (kuīde) – may nhờ, may mà; (mỉa) thế mà cũng

Trả lời nhanh: 亏得 (kuīde) là phó từ khẩu ngữ có hai nghĩa: (1) “may nhờ, may mà” — nhờ một người/việc nên tránh được kết quả xấu (= 幸亏, 多亏); (2) mỉa mai “thế mà cũng…, vậy mà còn…” — trách người không xứng với điều họ có/làm. Công thức 亏得 + nguyên nhân,(才/不然)…… […]

甚至于 (shènzhìyú) – thậm chí đến mức

Trả lời nhanh: 甚至于 (shènzhìyú) là dạng nhấn mạnh, trang trọng hơn của 甚至, nghĩa “thậm chí, thậm chí đến mức”, dùng để nêu một ví dụ hoặc mức độ cao nhất, bất ngờ nhất. Công thức A,甚至于 + B(mức cao nhất) Ví dụ 他工作太忙,甚至于连饭都忘了吃。 Anh ấy bận việc quá, thậm chí đến cơm cũng […]

非得 (fēiděi) – nhất định phải, cứ phải

Trả lời nhanh: 非得 (fēiděi) là cách nói khẩu ngữ nghĩa “nhất định phải, cứ phải”, nhấn mạnh sự cần thiết hoặc ý muốn khăng khăng. Thường đi với 不可, 才行, 不行 ở cuối câu. Công thức S + 非得 + V + (不可 / 才行 / 不行) Ví dụ 这个病非得去医院看不可。 Bệnh này nhất định […]

譬如 (pìrú) – ví như, chẳng hạn

Trả lời nhanh: 譬如 (pìrú) là từ văn viết nghĩa “ví như, chẳng hạn như”, dùng để đưa ra ví dụ minh họa. Tương đương 比如, 例如 nhưng trang trọng hơn. Chú ý đọc pìrú. Công thức (Ý chung),譬如 + ví dụ / 譬如说,…… Ví dụ 很多水果对身体有好处,譬如苹果和橙子。 Nhiều loại trái cây tốt cho cơ thể, […]

针对 (zhēnduì) – nhắm vào, đối với, dành riêng cho

Trả lời nhanh: 针对 (zhēnduì) nghĩa “nhắm vào, nhằm vào, đối với”, chỉ một hành động, biện pháp, lời nói hướng cụ thể vào một đối tượng hoặc vấn đề. Có thể làm động từ (针对他) hoặc giới từ (针对这个问题,……). Công thức 针对 + vấn đề / đối tượng,S + V / S + 针对 […]

除此之外 (chú cǐ zhī wài) – ngoài ra, ngoài điều này ra

Trả lời nhanh: 除此之外 (chú cǐ zhī wài) nghĩa “ngoài điều này ra, ngoài ra”, dùng để bổ sung thêm thông tin (ý bao gồm) hoặc loại trừ (ý “ngoài cái này ra thì không có gì khác”) tùy theo vế sau. Công thức Ý 1。除此之外,S + 还/也 + Ý 2 / 除此之外,(都) + 没有/不…… […]

不仅如此 (bùjǐn rúcǐ) – không chỉ vậy, hơn thế nữa

Trả lời nhanh: 不仅如此 (bùjǐn rúcǐ) nghĩa “không chỉ như vậy, hơn thế nữa”, dùng để nối sang một ý bổ sung mạnh hơn ý vừa nêu. Thường đứng đầu câu sau, theo sau là 还, 也, 更. Công thức Ý 1。不仅如此,S + 还/也/更 + Ý 2(mạnh hơn) Ví dụ 这家酒店环境很好,不仅如此,价格也很合理。 Khách sạn này môi […]

总而言之 (zǒng ér yán zhī) – tóm lại, nói tóm lại

Trả lời nhanh: 总而言之 (zǒng ér yán zhī) nghĩa “nói tóm lại, tổng lại mà nói”, dùng để tổng kết nhiều ý vừa trình bày thành một kết luận chung. Trang trọng hơn 总之. Công thức (Nhiều ý),总而言之,+ kết luận chung Ví dụ 总而言之,这次活动非常成功。 Tóm lại, hoạt động lần này rất thành công. 价格贵、质量差、服务也不好,总而言之,我不推荐这家店。 Giá […]