Trả lời nhanh: 亏得 (kuīde) là phó từ khẩu ngữ có hai nghĩa: (1) “may nhờ, may mà” — nhờ một người/việc nên tránh được kết quả xấu (= 幸亏, 多亏); (2) mỉa mai “thế mà cũng…, vậy mà còn…” — trách người không xứng với điều họ có/làm.

Công thức

亏得 + nguyên nhân,(才/不然)…… / 亏得 + S + 还 + V(mỉa mai)

Ví dụ

亏得你提醒我,不然我就忘了。

Kuīde nǐ tíxǐng wǒ, bùrán wǒ jiù wàng le.

May nhờ bạn nhắc, không thì tôi quên mất rồi.

亏得带了伞,才没被淋湿。

Kuīde dài le sǎn, cái méi bèi lín shī.

May mà mang ô, mới không bị ướt.

亏得你还是老师,连这个字都不认识。

Kuīde nǐ hái shì lǎoshī, lián zhège zì dōu bú rènshi.

Thế mà bạn còn là giáo viên, đến chữ này cũng không biết.

亏得医生来得及时,病人才脱离了危险。

Kuīde yīshēng lái de jíshí, bìngrén cái tuōlí le wēixiǎn.

May nhờ bác sĩ đến kịp, bệnh nhân mới qua cơn nguy hiểm.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 亏得天气很好,我很开心。(không có kết quả xấu được tránh) → Đúng: 天气很好,我很开心。

Nghĩa “may mà” cần có kết quả xấu đã được tránh nhờ nguyên nhân đó.

2. Sai: 亏得(kuīdé) → Đúng: 亏得(kuīde)

得 trong 亏得 đọc thanh nhẹ.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: ______你帮忙,我们才按时完成。

Xem đáp án

亏得 (hoặc 多亏, 幸亏)

Câu 2. Sắp xếp: 亏得 / 不然 / 走得早 / 我们 / 就赶不上飞机了

Xem đáp án

亏得我们走得早,不然就赶不上飞机了。

Câu 3. Dịch: May nhờ có bản đồ, chúng tôi mới không lạc đường.

Xem đáp án

亏得有地图,我们才没迷路。

Câu 4. Trong câu “亏得你还是大学生,这都不懂”, 亏得 mang ý: (a) cảm ơn (b) mỉa mai

Xem đáp án

(b)

FAQ

亏得 và 幸亏 khác nhau thế nào?

Nghĩa “may mà” giống nhau; 亏得 khẩu ngữ hơn và còn nghĩa mỉa mai, 幸亏 thì không.

亏得 và 多亏 khác nhau thế nào?

多亏 nhấn mạnh biết ơn người giúp; 亏得 trung tính hơn và có thể mỉa mai.

亏 nghĩa gốc là gì?

亏 = “thiệt, lỗ” (吃亏); 亏得/多亏 là cách dùng phái sinh “may nhờ”.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *