Trả lời nhanh: 倒也 (dào yě) là cách nói khẩu ngữ nghĩa “thì cũng, cũng (được)”, dùng để thừa nhận một mặt tích cực ngoài dự đoán hoặc nhượng bộ nhẹ nhàng, giọng điệu mềm mỏng.
Công thức
(Tình huống chưa như ý),S + 倒也 + Adj/V(mặt tích cực)
- Hay đi với 不错, 可以, 挺好, 清静, 方便.
- Thường có vế trước nêu hạn chế: 虽然……, 房子小…….
- Giọng nhẹ nhàng, chấp nhận.
Ví dụ
房子虽然小,倒也干净。
Fángzi suīrán xiǎo, dào yě gānjìng.
Nhà tuy nhỏ, nhưng thì cũng sạch sẽ.
一个人住倒也清静。
Yí gè rén zhù dào yě qīngjìng.
Sống một mình thì cũng yên tĩnh.
这个办法倒也可以试试。
Zhège bànfǎ dào yě kěyǐ shìshi.
Cách này thì cũng có thể thử xem.
价格贵了点儿,质量倒也不错。
Jiàgé guì le diǎnr, zhìliàng dào yě búcuò.
Giá hơi đắt, chất lượng thì cũng không tệ.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 这个菜倒也很难吃。(nêu mặt tiêu cực) → Đúng: 这个菜不太好吃。
倒也 thường dẫn ra mặt tích cực, chấp nhận được.
2. Sai: 倒也他很好。(đặt trước chủ ngữ) → Đúng: 他倒也很好。
倒也 là phó từ, đứng sau chủ ngữ.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 工作虽然累,收入______不错。
Xem đáp án
倒也
Câu 2. Sắp xếp: 倒也 / 方便 / 住在郊区 / 交通
Xem đáp án
住在郊区,交通倒也方便。
Câu 3. Dịch: Không đi được thì cũng chẳng sao.
Xem đáp án
去不了倒也没关系。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 这里虽然远,倒也安静。 (b) 这里虽然远,倒也很吵。
Xem đáp án
(a)
FAQ
倒也 và 倒是 khác nhau thế nào?
倒是 dùng rộng hơn (trái ý, nhắc nhở, thúc giục: 你倒是说话呀). 倒也 chủ yếu thừa nhận mặt tích cực, giọng mềm.
倒 đọc thế nào?
dào (thanh 4), nghĩa “trái lại, lại”; khác dǎo (ngã).
那倒也是 nghĩa là gì?
“Cũng đúng thật” — đồng tình sau khi nghe lý lẽ của người khác.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 顶多 (dǐngduō) – nhiều nhất, cùng lắm (HSK 7–9)
- 无所谓 (wúsuǒwèi) – không sao cả, không quan trọng; chẳng nói được là (HSK 7–9)
- 省得 (shěngde) – để khỏi, đỡ phải (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑