Trả lời nhanh: 省得 (shěngde) là liên từ khẩu ngữ nghĩa “để khỏi, đỡ phải”, đứng ở vế sau để nêu điều không mong muốn sẽ tránh được nhờ hành động ở vế trước. Gần nghĩa 免得, 以免.
Công thức
Hành động,省得 + điều không mong muốn
- Đứng đầu vế sau.
- Điều sau 省得 là việc phiền phức, không mong muốn.
- Khẩu ngữ; văn viết dùng 以免.
Ví dụ
你给他打个电话,省得他担心。
Nǐ gěi tā dǎ gè diànhuà, shěngde tā dānxīn.
Bạn gọi điện cho anh ấy đi, để anh ấy khỏi lo.
多带件衣服,省得着凉。
Duō dài jiàn yīfu, shěngde zháoliáng.
Mang thêm cái áo, đỡ bị cảm lạnh.
把地址写下来,省得忘了。
Bǎ dìzhǐ xiě xialai, shěngde wàng le.
Ghi địa chỉ lại, để khỏi quên.
我们早点出发,省得路上堵车。
Wǒmen zǎo diǎn chūfā, shěngde lù shang dǔchē.
Chúng ta đi sớm chút, đỡ bị tắc đường.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 我努力学习,省得考得很好。(điều mong muốn) → Đúng: 我努力学习,是为了考个好成绩。
Sau 省得 là điều không mong muốn cần tránh.
2. Sai: 省得迟到,我们打车吧。(đặt trước) → Đúng: 我们打车吧,省得迟到。
省得 thường đứng ở vế sau.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 你早点睡,______明天起不来。
Xem đáp án
省得 (hoặc 免得)
Câu 2. Sắp xếp: 省得 / 带上雨伞 / 被雨淋
Xem đáp án
带上雨伞,省得被雨淋。
Câu 3. Dịch: Nói rõ trước đi, để khỏi hiểu lầm.
Xem đáp án
先说清楚,省得误会。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 多穿点儿,省得感冒。 (b) 多穿点儿,省得很暖和。
Xem đáp án
(a)
FAQ
省得 và 免得 khác nhau thế nào?
Cùng nghĩa, cùng là khẩu ngữ; 免得 dùng phổ biến hơn một chút.
省得 và 以免 khác nhau thế nào?
以免 văn viết, trang trọng; 省得 khẩu ngữ.
省 trong 省得 nghĩa là gì?
省 = “tiết kiệm, bớt”: 省得 = bớt được (phiền phức).
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 算是 (suànshì) – coi như là, cũng được xem là (HSK 7–9)
- 不在乎 (bú zàihu) – không quan tâm, không để ý (HSK 7–9)
- 起码 (qǐmǎ) – ít nhất, tối thiểu (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑