Trả lời nhanh: 算是 (suànshì) nghĩa “coi như là, cũng được xem là”, dùng để đưa ra đánh giá mang tính chấp nhận, không tuyệt đối. Ngoài ra 算是 còn nghĩa “rốt cuộc cũng, cuối cùng cũng” (这下算是放心了).

Công thức

S + 算是 + đánh giá / S + 算是 + V + 了(cuối cùng cũng)

Ví dụ

他的中文算是不错的。

Tā de Zhōngwén suànshì búcuò de.

Tiếng Trung của anh ấy cũng coi là khá.

这次旅行算是成功了。

Zhè cì lǚxíng suànshì chénggōng le.

Chuyến đi lần này coi như thành công.

你这么说,我算是明白了。

Nǐ zhème shuō, wǒ suànshì míngbai le.

Bạn nói vậy, tôi cuối cùng cũng hiểu ra.

我们算是老朋友了。

Wǒmen suànshì lǎo péngyou le.

Chúng ta cũng coi như bạn cũ rồi.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 他算是不好。 → Đúng: 他不算好。

Phủ định của “coi là tốt” thường nói 不算好, không nói 算是不好.

2. Sai: 我算是很喜欢吃苹果。(đi với 很 + động từ cảm xúc) → Đúng: 我很喜欢吃苹果。

算是 mang ý đánh giá “coi như là”, không đi với 很 + động từ cảm xúc.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 等了三年,他______实现了自己的梦想。

Xem đáp án

算是 (hoặc 终于)

Câu 2. Sắp xếp: 算是 / 这家店 / 便宜的 / 附近最

Xem đáp án

这家店算是附近最便宜的。

Câu 3. Dịch: Việc này cuối cùng cũng giải quyết xong.

Xem đáp án

这件事算是解决了。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 他算是我的老师。 (b) 他算是不老师。

Xem đáp án

(a)

FAQ

算是 và 是 khác nhau thế nào?

是 khẳng định chắc chắn; 算是 đánh giá tương đối, “có thể coi là”.

算是 và 称得上 khác nhau thế nào?

称得上 nhấn mạnh đạt tiêu chuẩn cao, khen ngợi; 算是 mức “tạm coi là”.

算 còn những cách dùng nào?

算了 (thôi bỏ đi), 不算 (không tính), 算得上 (đáng coi là).

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *