Trả lời nhanh: 譬如 (pìrú) là từ văn viết nghĩa “ví như, chẳng hạn như”, dùng để đưa ra ví dụ minh họa. Tương đương 比如, 例如 nhưng trang trọng hơn. Chú ý đọc pìrú.

Công thức

(Ý chung),譬如 + ví dụ / 譬如说,……

Ví dụ

很多水果对身体有好处,譬如苹果和橙子。

Hěn duō shuǐguǒ duì shēntǐ yǒu hǎochu, pìrú píngguǒ hé chéngzi.

Nhiều loại trái cây tốt cho cơ thể, ví như táo và cam.

学习方法有很多,譬如说每天背十个生词。

Xuéxí fāngfǎ yǒu hěn duō, pìrú shuō měi tiān bèi shí gè shēngcí.

Có nhiều phương pháp học, chẳng hạn mỗi ngày học thuộc mười từ mới.

他去过很多国家,譬如日本、韩国、泰国。

Tā qùguo hěn duō guójiā, pìrú Rìběn, Hánguó, Tàiguó.

Anh ấy đã đi nhiều nước, ví như Nhật Bản, Hàn Quốc, Thái Lan.

有些习惯不好,譬如熬夜。

Yǒuxiē xíguàn bù hǎo, pìrú áoyè.

Có những thói quen không tốt, ví như thức khuya.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 譬如(bìrú) → Đúng: 譬如(pìrú)

譬 đọc pì (thanh 4).

2. Sai: 譬如我是学生。(không có ý chung trước) → Đúng: 我们班有很多国家的学生,譬如越南、泰国。

譬如 dùng để nêu ví dụ cho một ý chung phía trước.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 中国有很多传统节日,______春节和中秋节。

Xem đáp án

譬如 (hoặc 比如, 例如)

Câu 2. Sắp xếp: 譬如 / 有很多 / 中国菜 / 有名的 / 北京烤鸭

Xem đáp án

有很多有名的中国菜,譬如北京烤鸭。

Câu 3. Dịch (văn viết): Có nhiều cách thư giãn, ví như đọc sách, nghe nhạc.

Xem đáp án

放松的方法有很多,譬如看书、听音乐。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 譬如我很饿。 (b) 他喜欢很多运动,譬如游泳。

Xem đáp án

(b)

FAQ

譬如 và 比如 khác nhau thế nào?

Cùng nghĩa; 譬如 văn viết, 比如 dùng phổ biến nhất.

譬如 và 诸如 khác nhau thế nào?

诸如 hay liệt kê nhiều và kết bằng 等; 譬如 có thể chỉ nêu một ví dụ.

譬 còn gặp trong từ nào?

譬喻 (pìyù): ví von, so sánh.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →

Xem thêm

Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *