Trả lời nhanh: 一点儿 (yìdiǎnr) nghĩa “một chút, một ít”. Đứng trước danh từ (喝一点儿水) hoặc sau tính từ (大一点儿) để chỉ số lượng/mức độ ít. Phủ định nhấn mạnh: 一点儿也不 + Adj (không… chút nào).
Công thức
V + 一点儿 + N / Adj + 一点儿 / 一点儿也不 + Adj
- Trước danh từ: 买一点儿水果.
- Sau tính từ (so sánh, đề nghị): 便宜一点儿.
- 一点儿也不 = không… chút nào.
Mẹo ghi nhớ
Sau tính từ, 一点儿 là “hơn chút”: 便宜一点儿 (piányi yìdiǎnr) – rẻ hơn chút. Trước danh từ là “một ít”: 喝一点儿水. Đừng nhầm với 有点儿 + tính từ để than phiền: 有点儿贵 – hơi đắt. 一 đọc yì.
Ví dụ
我想喝一点儿水。
Wǒ xiǎng hē yìdiǎnr shuǐ.
Tôi muốn uống một chút nước.
能便宜一点儿吗?
Néng piányi yìdiǎnr ma?
Có thể rẻ hơn một chút không?
我会说一点儿汉语。
Wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ.
Tôi biết nói một chút tiếng Trung.
今天一点儿也不冷。
Jīntiān yìdiǎnr yě bù lěng.
Hôm nay không lạnh chút nào.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 这件衣服一点儿贵。 → Đúng: 这件衣服有点儿贵。
Zhè jiàn yīfu yǒudiǎnr guì.
Trước tính từ để than phiền dùng 有点儿, không dùng 一点儿.
2. Sai: 我喝水一点儿。 → Đúng: 我喝一点儿水。
Wǒ hē yìdiǎnr shuǐ.
一点儿 đứng trước danh từ.
✅ Dùng đúng 一点儿: 我会说一点儿汉语。
Wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 请说慢______。
Xem đáp án
一点儿
yìdiǎnr
Câu 2. Sắp xếp: 一点儿 / 我 / 买 / 想 / 苹果
Xem đáp án
我想买一点儿苹果。
Wǒ xiǎng mǎi yìdiǎnr píngguǒ.
Câu 3. Dịch: Có thể nhanh hơn một chút không?
Xem đáp án
能快一点儿吗?
Néng kuài yìdiǎnr ma?
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 今天有点儿热。 (b) 今天一点儿热。
Xem đáp án
(a)
FAQ
一点儿 và 有点儿 khác nhau thế nào?
一点儿 đứng sau tính từ hoặc trước danh từ; 有点儿 đứng trước tính từ, thường mang ý không hài lòng (有点儿贵).
Có thể nói 一点 không có 儿 không?
Có, miền Nam Trung Quốc hay nói 一点.
一点儿 đọc thế nào?
yìdiǎnr — 一 thanh 4 trước 点 (thanh 3).
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- Phó từ 都 (dōu) – đều, tất cả (HSK 1)
- Đại từ nhân xưng 我, 你, 他, 她, 我们 (HSK 1)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 48 bài Ngữ pháp HSK 1
↑