Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

四处 (sìchù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

四方 (sìfāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

四肢 (sìzhī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

四通八达 (sìtōng-bādá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

四面八方 (sìmiàn-bāfāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回信 (huíxìn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回到 (huídào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回升 (huíshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回合 (huíhé) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回味 (huíwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回国 (huí guó) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回复 (huífù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回头 (huítóu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回应 (huíyìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回应 (huíyìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回归 (huíguī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回忆 (huíyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回忆录 (huíyìlù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回想 (huíxiǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回报 (huíbào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回收 (huíshōu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回答 (huídá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回落 (huíluò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回避 (huíbì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回避 (huíbì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回顾 (huígù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回馈 (huíkuì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

回首 (huíshǒu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

因 (yīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

因为 (yīnwèi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

因人而异 (yīnrén’éryì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

因地制宜 (yīndì-zhìyí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

因此 (yīncǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

因素 (yīnsù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

因而 (yīn’ér) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

团 (tuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

团伙 (tuánhuǒ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

团体 (tuántǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

团员 (tuányuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

团圆 (tuányuán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

团结 (tuánjié) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

团聚 (tuánjù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

团长 (tuánzhǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

团队 (tuánduì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

园区 (yuánqū) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

园林 (yuánlín) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

困 (kùn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

困境 (kùnjìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

困惑 (kùnhuò) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

困扰 (kùnrǎo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

困难 (kùnnan) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

围 (wéi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

围墙 (wéiqiáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

围巾 (wéijīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

围棋 (wéiqí) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

围绕 (wéirào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

围观 (wéiguān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

固体 (gùtǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

固化 (gùhuà) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

固定 (gùdìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.