四肢 đọc là sìzhī, nghĩa là tứ chi. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
四肢
sìzhī
tứ chi
danh từ

Cách viết 四肢 (thứ tự nét)

四… nét
肢… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 四肢

四肢 tiếng Trung là gì?

四肢 (sìzhī) nghĩa là tứ chi (danh từ).

四肢 đọc thế nào?

四肢 đọc là sìzhī. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

四肢 thuộc cấp HSK mấy?

四肢 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet