Chuyển đến nội dung
5P TIẾNG TRUNG

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu
  • HSK 1–9
  • Từ vựng
  • Ngữ pháp
  • Chữ Hán
  • Video
  • Tài liệu

Từ vựng tiếng Trung HSK

Từ vựng tiếng Trung do 5P TIẾNG TRUNG biên soạn: mỗi từ có chữ Hán, pinyin, nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và thứ tự nét viết. Danh sách đầu tiên là từ vựng HSK 1 theo chuẩn HSK 3.0.

喂养 (wèiyǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

善 (shàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

善于 (shànyú) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

善意 (shànyì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

善良 (shànliáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喇叭 (lǎba) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喉咙 (hóulóng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喊 (hǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喘 (chuǎn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喘息 (chuǎnxī) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喜事 (xǐshì) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喜出望外 (xǐchūwàngwài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喜剧 (xǐjù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喜好 (xǐhào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喜庆 (xǐqìng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喜怒哀乐 (xǐ-nù-āi-lè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喜悦 (xǐyuè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喜洋洋 (xǐyángyáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喜爱 (xǐ’ài) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喜糖 (xǐtáng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喜酒 (xǐjiǔ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喜闻乐见 (xǐwén-lèjiàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喝 (hē) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喝彩 (hècǎi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喧哗 (xuānhuá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喧闹 (xuānnào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喷 (pēn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

喷泉 (pēnquán) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嗅 (xiù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嗅觉 (xiùjué) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嗓子 (sǎngzi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嗓音 (sǎngyīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嗜好 (shìhào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嗯 (ǹg) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嘀咕 (dígu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嘈杂 (cáozá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嘉宾 (jiābīn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嘉年华 (jiāniánhuá) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嘛 (ma) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嘱咐 (zhǔfù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嘱托 (zhǔtuō) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嘲弄 (cháonòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嘲笑 (cháoxiào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嘴 (zuǐ) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嘴唇 (zuǐchún) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嘴巴 (zuǐba) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嘿 (hēi) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

器具 (qìjù) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

器官 (qìguān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

器官 (qìguān) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

器材 (qìcái) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

器械 (qìxiè) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

器重 (qìzhòng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

噩耗 (èhào) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

噪声 (zàoshēng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嚣张 (xiāozhāng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嚷 (rǎng) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

嚼 (jiáo) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

囚犯 (qiúfàn) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

四周 (sìzhōu) nghĩa là gì trong tiếng Trung?

← Trước
Tiếp theo →

Học tiếng Trung dễ nhớ, dùng được ngay

Đã đăng ký bản quyền.