嘴唇 đọc là zuǐchún, nghĩa là môi. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
嘴唇
zuǐchún
môi
danh từ

Cách viết 嘴唇 (thứ tự nét)

嘴… nét
唇… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 嘴唇

嘴唇 tiếng Trung là gì?

嘴唇 (zuǐchún) nghĩa là môi (danh từ).

嘴唇 đọc thế nào?

嘴唇 đọc là zuǐchún. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

嘴唇 thuộc cấp HSK mấy?

嘴唇 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet