嚼 đọc là jiáo, nghĩa là nhai. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
嚼
jiáo
nhai
động từ
Cách viết 嚼 (thứ tự nét)
嚼… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 嚼
嚼 tiếng Trung là gì?
嚼 (jiáo) nghĩa là nhai (động từ).
嚼 đọc thế nào?
嚼 đọc là jiáo. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
嚼 thuộc cấp HSK mấy?
嚼 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet