喜闻乐见 đọc là xǐwénlèjiàn, nghĩa là ưa thích. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.

HSK HSK7-9
喜闻乐见
xǐwénlèjiàn
ưa thích

Cách viết 喜闻乐见 (thứ tự nét)

喜… nét
闻… nét
乐… nét
见… nét

Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer

Hỏi nhanh về 喜闻乐见

喜闻乐见 tiếng Trung là gì?

喜闻乐见 (xǐwénlèjiàn) nghĩa là ưa thích.

喜闻乐见 đọc thế nào?

喜闻乐见 đọc là xǐwénlèjiàn. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.

喜闻乐见 thuộc cấp HSK mấy?

喜闻乐见 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.

Học thêm

chua-duyet