嗅 đọc là xiù, nghĩa là ngửi. Đây là từ HSK 3.0 cấp HSK7-9.
HSK HSK7-9
嗅
xiù
ngửi
động từ
Cách viết 嗅 (thứ tự nét)
嗅… nét
Dữ liệu nét: Make Me a Hanzi (Arphic Public License) / Hanzi Writer
Hỏi nhanh về 嗅
嗅 tiếng Trung là gì?
嗅 (xiù) nghĩa là ngửi (động từ).
嗅 đọc thế nào?
嗅 đọc là xiù. Bấm nút loa trên đầu trang để nghe phát âm.
嗅 thuộc cấp HSK mấy?
嗅 thuộc HSK 3.0 cấp HSK7-9.
Học thêm
chua-duyet