……,为的是…… (…,wèi de shì…) – làm vậy là để…
Trả lời nhanh: 为的是 giải thích mục đích của hành động đã nêu ở vế trước, nghĩa là “làm vậy là để, mục đích là để”. Cấp HSK: HSK 5 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0). Công thức hành động,为的是 + mục đích Ví dụ 他努力工作,为的是让家人过上好日子。 Anh ấy làm việc chăm chỉ là để […]
不但不……,反而…… (búdàn bù…, fǎn’ér…) – không những không… mà còn…
Trả lời nhanh: Cấu trúc này nói rằng kết quả không như dự đoán mà ngược lại, nghĩa là “không những không… mà trái lại còn…”. Cấp HSK: HSK 5 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0). Công thức 不但不/没 + A,反而 + B Ví dụ 他不但不生气,反而笑了。 Anh ấy không những không giận mà còn […]
哪怕……也…… (nǎpà…yě…) – dù cho… cũng…
Trả lời nhanh: 哪怕 nêu một giả thiết cực đoan, vế sau nói kết quả không thay đổi, nghĩa là “dù cho, cho dù… cũng…”. Khẩu ngữ, mạnh hơn 即使. Cấp HSK: HSK 5 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0). Công thức 哪怕 + giả thiết,也 + kết quả Ví dụ 哪怕很累,我也要完成。 Dù mệt […]
万一 (wànyī) – lỡ như
Trả lời nhanh: 万一 nêu một khả năng rất nhỏ nhưng nếu xảy ra sẽ gây phiền, nghĩa là “lỡ như, nhỡ mà”. Dùng để lo xa hoặc dự phòng. Cấp HSK: HSK 5 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0). Công thức 万一 + khả năng nhỏ,(就) + cách xử lý Ví dụ 万一迟到了怎么办? […]
一旦……就…… (yídàn…jiù…) – một khi… thì…
Trả lời nhanh: 一旦 nêu một điều kiện giả định có thể xảy ra, vế sau nói kết quả sẽ theo ngay sau đó, nghĩa là “một khi… thì…”. Cấp HSK: HSK 5 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0). Công thức 一旦 + điều kiện,就 + kết quả Ví dụ 一旦下雨,比赛就取消。 Một khi mưa […]
总之 (zǒngzhī) – tóm lại
Trả lời nhanh: 总之 dùng để tổng kết sau khi đã nêu nhiều ý, nghĩa là “tóm lại, nói chung”. Cấp HSK: HSK 5 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0). Công thức ……,总之,+ kết luận Ví dụ 总之,我们要努力。 Tóm lại, chúng ta phải cố gắng. 他说了很多,总之就是不同意。 Anh ấy nói rất nhiều, nói chung là […]
假如 (jiǎrú) – giả như, nếu
Trả lời nhanh: 假如 nêu một giả thiết, vế sau nói kết quả, nghĩa là “giả như, nếu như”. Thường đi với 就. Cấp HSK: HSK 5 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0). Công thức 假如 + giả thiết,(就) + kết quả Ví dụ 假如明天下雨,我们就不去了。 Nếu mai mưa thì chúng ta không đi nữa. […]
可见 (kějiàn) – có thể thấy, như vậy cho thấy
Trả lời nhanh: 可见 đứng ở vế sau để rút ra kết luận từ sự việc nêu ở vế trước, nghĩa là “có thể thấy, như vậy đủ thấy”. Cấp HSK: HSK 5 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0). Công thức sự việc,可见 + kết luận Ví dụ 他每天练习,可见他很努力。 Anh ấy luyện tập mỗi […]
从而 (cóng’ér) – do đó, nhờ đó
Trả lời nhanh: 从而 nối hai vế, vế sau là kết quả hoặc mục đích của hành động ở vế trước, nghĩa là “do đó, nhờ đó mà”. Cấp HSK: HSK 5 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0). Công thức hành động,从而 + kết quả Ví dụ 他努力学习,从而取得了好成绩。 Anh ấy chăm chỉ học nên […]
以及 (yǐjí) – cũng như, và
Trả lời nhanh: 以及 là liên từ nối các thành phần danh từ hoặc cụm từ, thường dùng để nối phần cuối trong chuỗi liệt kê, nghĩa là “cũng như, và”. Cấp HSK: HSK 5 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0). Công thức A、B 以及 C Ví dụ 桌子上有书、笔以及本子。 Trên bàn có sách, bút […]