Trả lời nhanh: 依据 (yījù) vừa là giới từ “căn cứ theo, dựa vào” (依据法律), vừa là danh từ “căn cứ, cơ sở” (没有依据). Văn viết, trang trọng hơn 根据.
Công thức
依据 + quy định / số liệu,S + V / S + 有/没有 + 依据
- Giới từ: đứng đầu câu hoặc trước động từ.
- Danh từ: 理论依据, 法律依据, 没有依据.
- Gần nghĩa 根据, 按照.
Ví dụ
依据有关规定,这笔费用由公司承担。
Yījù yǒuguān guīdìng, zhè bǐ fèiyong yóu gōngsī chéngdān.
Căn cứ theo quy định liên quan, khoản phí này do công ty chịu.
你这样说有什么依据?
Nǐ zhèyàng shuō yǒu shénme yījù?
Bạn nói vậy có căn cứ gì?
医生依据检查结果制定了治疗方案。
Yīshēng yījù jiǎnchá jiéguǒ zhìdìng le zhìliáo fāng’àn.
Bác sĩ căn cứ vào kết quả kiểm tra để lập phác đồ điều trị.
这个结论缺乏科学依据。
Zhège jiélùn quēfá kēxué yījù.
Kết luận này thiếu căn cứ khoa học.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 依据我,他是好人。(ý kiến cá nhân) → Đúng: 我认为他是好人。
依据 không đi với người để nêu ý kiến; dùng 我认为 hoặc 在我看来.
2. Sai: 他说的话没有根据依据。(chồng nghĩa) → Đúng: 他说的话没有依据。
根据 và 依据 cùng nghĩa, chỉ dùng một từ.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: ______合同,双方都要遵守约定。
Xem đáp án
依据 (hoặc 根据)
Câu 2. Sắp xếp: 依据 / 学校 / 成绩 / 发放奖学金
Xem đáp án
学校依据成绩发放奖学金。
Câu 3. Dịch: Quyết định này có căn cứ pháp luật.
Xem đáp án
这个决定有法律依据。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 依据我,这个电影很好看。 (b) 依据调查结果,我们修改了计划。
Xem đáp án
(b)
FAQ
依据 và 根据 khác nhau thế nào?
Nghĩa gần như nhau; 依据 trang trọng hơn, hay gặp trong văn bản pháp lý.
依据 có làm động từ không?
Có, ví dụ: 这部电影依据真实事件改编 (bộ phim dựa theo sự kiện có thật). Nhưng thường gặp nhất vẫn là giới từ và danh từ.
依据 và 按照 khác nhau thế nào?
按照 nhấn mạnh làm theo đúng quy trình, tiêu chuẩn; 依据 nhấn mạnh lấy làm cơ sở.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →
Xem thêm
- 称得上 (chēng de shàng) – đáng gọi là, xứng là (HSK 7–9)
- 少说 (shǎo shuō) – ít nhất cũng (ước lượng) (HSK 7–9)
- 大不了 (dàbuliǎo) – cùng lắm thì; to tát gì (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑