Trả lời nhanh: 偶尔 chỉ tần suất rất thấp, xảy ra không đều, nghĩa là “thỉnh thoảng, đôi khi”. Cấp HSK: HSK 4 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).
Công thức
Chủ ngữ + 偶尔 + động từ
Ví dụ
我偶尔去健身房。
Wǒ ǒu’ěr qù jiànshēnfáng.
Tôi thỉnh thoảng đi phòng gym.
他偶尔会迟到。
Tā ǒu’ěr huì chídào.
Anh ấy thỉnh thoảng đến muộn.
偶尔吃一次蛋糕没关系。
Ǒu’ěr chī yí cì dàngāo méi guānxi.
Thỉnh thoảng ăn một lần bánh kem cũng không sao.
Lưu ý
偶尔 có thể đứng đầu câu hoặc sau chủ ngữ. Tần suất giảm dần: 经常 > 有时候 > 偶尔.
Lỗi hay gặp
Sai: 我去健身房偶尔。 → Đúng: 我偶尔去健身房。
偶尔 là phó từ, đứng trước động từ, không đặt cuối câu như tiếng Việt "đi phòng gym thỉnh thoảng".
Sai: 昨天我在街上偶尔看见了他。 → Đúng: 昨天我在街上看见了他。
偶尔 nói về tần suất thấp của việc lặp lại, không gắn với một lần cụ thể đã xảy ra (昨天……了). Muốn nói tình cờ gặp một lần thì bỏ 偶尔, hoặc dùng 偶然.
Bài tập
Câu 1. Điền 偶尔 vào chỗ trống: 我平时坐地铁,____打车。
Xem đáp án
我平时坐地铁,偶尔打车。
Wǒ píngshí zuò dìtiě, ǒu'ěr dǎ chē.
偶尔 nêu việc hiếm khi làm, trái với thói quen thường ngày.
Câu 2. Sắp xếp thành câu: 周末 / 他 / 偶尔 / 会 / 加班
Xem đáp án
周末他偶尔会加班。
Zhōumò tā ǒu'ěr huì jiā bān.
偶尔 đứng sau chủ ngữ, trước 会 + động từ.
Câu 3. Dịch sang tiếng Trung: Thỉnh thoảng tôi gọi điện cho bà nội.
Xem đáp án
我偶尔给奶奶打电话。
Wǒ ǒu'ěr gěi nǎinai dǎ diànhuà.
偶尔 đứng trước cụm giới từ 给奶奶 và động từ.
FAQ
偶尔 và 有时候 khác nhau thế nào?
偶尔 chỉ tần suất thấp hơn; 有时候 trung tính.
Từ trái nghĩa của 偶尔 là gì?
经常, 常常.
偶尔 đọc thế nào?
ǒu’ěr.
Xem tất cả 85 bài Ngữ pháp HSK 4
↑10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Biết mình HSK mấy? Đăng ký chờ bài thi xếp cấp miễn phí →