Trả lời nhanh: 不可否认 nghĩa “không thể phủ nhận”, dùng trong văn nghị luận để thừa nhận một sự thật (thường là mặt tích cực hoặc luận điểm của phía bên kia) trước khi phân tích tiếp.

Công thức

不可否认,+ sự thật;但(是) / 然而 + ý chính / ……是不可否认的

Ví dụ

不可否认,互联网改变了人们的生活方式。

Bùkě fǒurèn, hùliánwǎng gǎibiàn le rénmen de shēnghuó fāngshì.

Không thể phủ nhận, internet đã thay đổi lối sống của con người.

不可否认,他很有才华,但是他缺乏经验。

Bùkě fǒurèn, tā hěn yǒu cáihuá, dànshì tā quēfá jīngyàn.

Không thể phủ nhận anh ấy rất có tài, nhưng anh ấy thiếu kinh nghiệm.

旅游业对经济的贡献是不可否认的。

Lǚyóuyè duì jīngjì de gòngxiàn shì bùkě fǒurèn de.

Đóng góp của du lịch cho kinh tế là không thể phủ nhận.

不可否认,手机给学生带来了方便,然而也带来了问题。

Bùkě fǒurèn, shǒujī gěi xuésheng dài lái le fāngbiàn, rán’ér yě dài lái le wèntí.

Không thể phủ nhận điện thoại mang lại tiện lợi cho học sinh, nhưng cũng mang lại vấn đề.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 不可否认,我今天想喝咖啡。(chuyện vụn vặt cá nhân) → Đúng: 我今天想喝咖啡。

不可否认 dùng cho sự thật có tính lập luận, không cho mong muốn cá nhân.

2. Sai: 不可否认,他可能很有才华。(mâu thuẫn với 可能) → Đúng: 不可否认,他很有才华。

不可否认 khẳng định một sự thật, không đi với từ phỏng đoán như 可能, 也许.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: ______,科技的发展带来了很多好处。

Xem đáp án

不可否认

Câu 2. Sắp xếp: 不可否认 / 的 / 是 / 他的努力

Xem đáp án

他的努力是不可否认的。

Câu 3. Dịch: Không thể phủ nhận, học trực tuyến rất tiện lợi.

Xem đáp án

不可否认,网上学习很方便。

Câu 4. 不可否认 thường đi với từ chuyển ý nào ở vế sau? (a) 但是 / 然而 (b) 所以

Xem đáp án

(a)

FAQ

不可否认 và 诚然 khác nhau thế nào?

Cùng thừa nhận trước khi phản biện. 不可否认 nhấn mạnh tính khách quan của sự thật; 诚然 trang trọng, văn chương hơn.

否认 nghĩa là gì?

否认 = phủ nhận (động từ): 他否认了这件事。

Có thể nói 无可否认 không?

Có, 无可否认 đồng nghĩa, cũng văn viết.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 176 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *