Trả lời nhanh: 由此看来 nghĩa “từ điều này mà xét, xem ra”, dùng để rút ra nhận định hoặc kết luận dựa trên sự việc, số liệu vừa nêu.

Công thức

(Sự việc / dữ liệu)。由此看来,+ kết luận

Ví dụ

他每天都第一个到公司。由此看来,他很重视这份工作。

Tā měi tiān dōu dì-yī gè dào gōngsī. Yóucǐ kànlái, tā hěn zhòngshì zhè fèn gōngzuò.

Ngày nào anh ấy cũng đến công ty đầu tiên. Xem ra anh ấy rất coi trọng công việc này.

销量连续三个月下降,由此看来,我们需要调整市场策略。

Xiāoliàng liánxù sān gè yuè xiàjiàng, yóucǐ kànlái, wǒmen xūyào tiáozhěng shìchǎng cèlüè.

Doanh số giảm ba tháng liền, từ đó mà xét, cần điều chỉnh chiến lược thị trường.

大家都没有反对,由此看来,这个方案可以通过。

Dàjiā dōu méiyǒu fǎnduì, yóucǐ kànlái, zhège fāng’àn kěyǐ tōngguò.

Mọi người đều không phản đối, xem ra phương án này có thể thông qua.

大家讨论了三个小时还没有结果,由此看来,问题比我们想象的复杂。

Dàjiā tǎolùn le sān gè xiǎoshí hái méiyǒu jiéguǒ, yóucǐ kànlái, wèntí bǐ wǒmen xiǎngxiàng de fùzá.

Mọi người bàn ba tiếng vẫn chưa có kết quả, từ đó mà xét, vấn đề phức tạp hơn ta tưởng.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 由此看来,我们去看电影吧。(đề nghị, không phải kết luận) → Đúng: 我们去看电影吧。

由此看来 dẫn kết luận rút ra từ thông tin trước.

2. Sai: 由此看来他很忙。(không có căn cứ phía trước) → Đúng: 他连饭都没时间吃,由此看来,他很忙。

Cần có sự việc/căn cứ được nêu trước.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 他三次考试都满分,______,他的基础很扎实。

Xem đáp án

由此看来

Câu 2. Sắp xếp: 由此看来 / 还 / 不够 / 我们的准备

Xem đáp án

由此看来,我们的准备还不够。

Câu 3. Dịch: Đường rất ướt, xem ra đêm qua có mưa.

Xem đáp án

路很湿,由此看来,昨晚下雨了。

Câu 4. 由此看来 gần nghĩa nhất với? (a) 由此可见 (b) 与此同时

Xem đáp án

(a)

FAQ

由此看来 và 由此可见 khác nhau thế nào?

Gần như cùng nghĩa. 由此可见 nhấn mạnh “có thể thấy rõ”; 由此看来 thiên về nhận định của người nói.

看来 đứng một mình được không?

Được, 看来 là dạng khẩu ngữ: 看来他不来了。

由此看来 có dùng trong bài thi viết HSK không?

Rất phù hợp cho đoạn kết luận hoặc chuyển ý trong bài nghị luận.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 176 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *