Trả lời nhanh: Ba khung này bọc một danh từ để nói về phương diện, quá trình hoặc điều kiện của việc bạn sắp nói. 在……上 là “về mặt…”, 在……中 là “trong quá trình…”, 在……下 là “dưới sự… / trong điều kiện…”. Khung này đứng đầu câu hoặc ngay sau chủ ngữ, trước phần chính của câu. Cấp HSK: HSK 4 (theo danh mục ngữ pháp HSK 3.0).

Công thức

在 + danh từ (学习, 工作, 问题…) + 上 + …… (về mặt…)

在 + động từ / danh từ (学习, 旅行, 比赛…) + 中 + …… (trong quá trình…)

在 + người + 的 + 帮助 / 支持 + 下 + …… (nhờ sự… của…)

在 + 这种 / 那种 + 情况 + 下 + …… (trong tình huống…)

Dùng khi nào

Cả ba khung đều mở đầu bằng 在 và đóng lại bằng một chữ chỉ phương vị, nhưng ở đây chúng không nói về vị trí thật. 上 chỉ một phương diện, ví dụ 在工作上 (về mặt công việc). 中 chỉ một quá trình đang diễn ra, ví dụ 在旅行中. 下 chỉ điều kiện hay sự hỗ trợ, ví dụ 在这种情况下.

Cụm này làm trạng ngữ, nên đứng trước động từ hoặc tính từ chính. Bạn có thể đặt ở đầu câu rồi thêm dấu phẩy, hoặc đặt ngay sau chủ ngữ: 他在学习上很认真. Với 在……下, phần ở giữa thường là “người + 的 + hành động hỗ trợ”, như 在老师的帮助下. Bạn không đặt mỗi tên người một mình trước 下.

Ví dụ

他在学习上很认真。

Tā zài xuéxí shàng hěn rènzhēn.

Về chuyện học, anh ấy rất nghiêm túc.

在生活上,爸爸妈妈很关心我。

Zài shēnghuó shàng, bàba māma hěn guānxīn wǒ.

Về mặt sinh hoạt, bố mẹ rất quan tâm tôi.

在这个问题上,我同意你的看法。

Zài zhège wèntí shàng, wǒ tóngyì nǐ de kànfǎ.

Về vấn đề này, tôi đồng ý với cách nhìn của bạn.

在旅行中,我认识了很多朋友。

Zài lǚxíng zhōng, wǒ rènshi le hěn duō péngyou.

Trong chuyến đi, tôi quen được rất nhiều bạn.

在学习中,我们会遇到很多问题。

Zài xuéxí zhōng, wǒmen huì yùdào hěn duō wèntí.

Trong quá trình học, chúng ta sẽ gặp nhiều vấn đề.

在老师的帮助下,我的汉语进步了。

Zài lǎoshī de bāngzhù xià, wǒ de Hànyǔ jìnbù le.

Nhờ sự giúp đỡ của thầy, tiếng Trung của tôi đã tiến bộ.

在这种情况下,我们只好改变计划。

Zài zhè zhǒng qíngkuàng xià, wǒmen zhǐhǎo gǎibiàn jìhuà.

Trong tình huống này, chúng tôi đành đổi kế hoạch.

在大家的努力下,我们按时完成了工作。

Zài dàjiā de nǔlì xià, wǒmen ànshí wánchéng le gōngzuò.

Nhờ sự cố gắng của mọi người, chúng tôi hoàn thành công việc đúng hạn.

Lỗi hay gặp

Sai: 在老师下,我进步了。 → Đúng: 在老师的帮助下,我进步了。

Trước 下 cần một cụm có hành động hỗ trợ, như 的帮助 hay 的支持. Chỉ có “老师” thì chưa đủ, vì 下 ở đây nghĩa là “dưới sự giúp đỡ của…”. Bạn hãy nhớ công thức: 在 + người + 的 + hành động hỗ trợ + 下.

Sai: 在学习里,我们会遇到很多问题。 → Đúng: 在学习中,我们会遇到很多问题。

里 thường đi với nơi chốn hoặc vật có phạm vi rõ, như 在房间里, 在书里. Với một hoạt động hay quá trình như 学习, 旅行, bạn dùng 中. Tiếng Việt dùng chung chữ “trong” cho cả hai, nên người Việt rất dễ nhầm giữa 里 và 中.

Sai: 他很认真在学习上。 → Đúng: 他在学习上很认真。

Tiếng Việt nói “anh ấy rất nghiêm túc trong học tập”, nên dễ đặt cụm này ở cuối câu. Tiếng Trung đặt cụm 在……上 trước tính từ hoặc động từ chính. Bạn hãy coi cụm này như một trạng ngữ đứng trước vị ngữ.

So sánh cấu trúc dễ nhầm

在……上 / 在……中 / 在……下 và 在……方面: Cả hai đều nghĩa “về mặt…”. 在……上 gọn hơn và hay đi với một việc cụ thể, như 在这个问题上 hay 在工作上. 在……方面 trang trọng hơn và hợp khi nói một lĩnh vực rộng, như 在饮食方面. Nhiều câu thay được cho nhau, ví dụ 在学习上 và 在学习方面.

在……上 / 在……中 / 在……下 và 在……中 và 在……下: 中 chỉ khoảng thời gian một việc đang diễn ra: 在旅行中 (trong chuyến đi). 下 chỉ điều kiện hoặc sức tác động bao quanh: 在大家的支持下 (nhờ sự ủng hộ của mọi người). Bạn tự hỏi: mình đang nói “trong lúc” hay “nhờ / dưới điều kiện”? Câu trả lời sẽ cho bạn biết nên chọn 中 hay 下.

Bài tập

Câu 1. Điền từ: ___老师的帮助___,我的汉语进步了。

Xem đáp án

在 / 下 (在老师的帮助下,我的汉语进步了。)

Câu 2. Chọn 上 / 中 / 下: 在旅行( ),我认识了很多朋友。

Xem đáp án

中 (在旅行中,我认识了很多朋友。)

Câu 3. Sắp xếp câu: 工作 / 他 / 在 / 上 / 很努力

Xem đáp án

他在工作上很努力。 (Cũng đúng: 在工作上,他很努力。)

Câu 4. Dịch sang tiếng Trung: “Về vấn đề này, tôi không đồng ý.”

Xem đáp án

在这个问题上,我不同意。

Câu 5. Sửa lỗi: 在老师下,我进步了。

Xem đáp án

在老师的帮助下,我进步了。

Câu hỏi thường gặp

在……上 và 在……下 có nghĩa thật về vị trí không?

Có. 在桌子上 là “trên bàn”, 在树下 là “dưới gốc cây”. Bài này chỉ nói nghĩa trừu tượng, khi cả cụm làm trạng ngữ cho câu. Nghĩa vị trí thật bạn xem ở bài về phương vị từ.

在……下 chỉ dùng cho điều tốt thôi à?

Không. Khung này trung tính: 在这种情况下 (trong tình huống này) chẳng khen cũng chẳng chê. Khi phần giữa là sự giúp đỡ, ủng hộ hay cố gắng của ai (的帮助, 的支持, 的努力), nó mang nghĩa “nhờ”. Bạn nhìn từ đứng trước 下 để biết sắc thái.

Có cần dấu phẩy sau cụm không?

Khi cụm đứng đầu câu, bạn thường thêm dấu phẩy. Khi cụm đứng sau chủ ngữ thì không cần: 他在学习上很认真. Cả hai vị trí đều đúng. Chọn vị trí nào là tùy bạn muốn nhấn vào chủ ngữ hay vào phương diện.

在……中 khác 在……里 thế nào?

里 thường chỉ nơi chốn hoặc phạm vi cụ thể, như 在房间里. 中 hay dùng cho quá trình hay phạm vi trừu tượng, như 在学习中. Khi nói về một hoạt động đang diễn ra, bạn chọn 中. Khi nói về một nơi chốn cụ thể, bạn chọn 里.

Ôn nhanh ngữ pháp HSK4
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 85 bài Ngữ pháp HSK 4

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *