Trả lời nhanh: 尤为 (yóuwéi) là phó từ văn viết nghĩa “đặc biệt, càng (thêm)”, nhấn mạnh mức độ nổi bật hơn hẳn so với cái khác. Thường đứng trước tính từ/động từ hai âm tiết: 尤为重要, 尤为突出.

Công thức

S + 尤为 + Adj/V(2 âm tiết)

Ví dụ

在学习中,坚持尤为重要。

Zài xuéxí zhōng, jiānchí yóuwéi zhòngyào.

Trong học tập, sự kiên trì đặc biệt quan trọng.

这个问题在农村尤为突出。

Zhège wèntí zài nóngcūn yóuwéi tūchū.

Vấn đề này ở nông thôn đặc biệt nổi bật.

今年夏天尤为炎热。

Jīnnián xiàtiān yóuwéi yánrè.

Mùa hè năm nay đặc biệt nóng bức.

这一点对初学者来说尤为关键。

Zhè yì diǎn duì chūxuézhě lái shuō yóuwéi guānjiàn.

Điểm này đối với người mới học đặc biệt then chốt.

Lỗi hay gặp

1. Sai: 他尤为好。(tính từ một âm tiết) → Đúng: 他特别好。

尤为 đi với từ hai âm tiết.

2. Sai: 尤为(yóuwèi) → Đúng: 尤为(yóuwéi)

为 trong 尤为 đọc wéi.

Bài tập nhỏ

Câu 1. Điền vào chỗ trống: 对老人来说,健康______重要。

Xem đáp án

尤为 (hoặc 尤其)

Câu 2. Sắp xếp: 尤为 / 这次比赛 / 激烈

Xem đáp án

这次比赛尤为激烈。

Câu 3. Dịch (văn viết): Hiện tượng này ở các thành phố lớn đặc biệt rõ rệt.

Xem đáp án

这种现象在大城市尤为明显。

Câu 4. Câu nào đúng? (a) 今天尤为冷。 (b) 今天尤为寒冷。

Xem đáp án

(b)

FAQ

尤为 và 尤其 khác nhau thế nào?

尤其 dùng rộng, có thể đứng trước danh từ (尤其是他); 尤为 chỉ đứng trước tính từ/động từ hai âm tiết, văn viết.

尤为 và 更为 khác nhau thế nào?

更为 = “càng hơn” (so sánh); 尤为 = “đặc biệt” (nổi bật hơn hẳn).

为 đọc thế nào?

wéi (thanh 2).

Ôn nhanh ngữ pháp HSK7–9
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Làm bài kiểm tra →

Xem thêm

Xem tất cả 176 bài Ngữ pháp HSK 7–9

↑

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *