Trả lời nhanh: 一律 (yílǜ) là phó từ nghĩa “nhất loạt, đều như nhau, không có ngoại lệ”, dùng được cho cả người và sự vật. Rất hay gặp trong quy định, thông báo. Còn là tính từ “giống nhau” (千篇一律).
Công thức
(Phạm vi người / vật) + 一律 + V
- Dùng trong quy định: 一律免费, 一律禁止, 一律穿校服.
- Dùng được cho người làm chủ thể (khác 一概).
- Tính từ: 千篇一律 (rập khuôn, na ná nhau).
Ví dụ
学生一律穿校服。
Xuésheng yílǜ chuān xiàofú.
Học sinh nhất loạt mặc đồng phục.
六岁以下儿童一律免票。
Liù suì yǐxià értóng yílǜ miǎn piào.
Trẻ em dưới sáu tuổi nhất loạt miễn vé.
公司内一律禁止吸烟。
Gōngsī nèi yílǜ jìnzhǐ xīyān.
Trong công ty nhất loạt cấm hút thuốc.
这些电影千篇一律,没什么新意。
Zhèxiē diànyǐng qiānpiān-yílǜ, méi shénme xīnyì.
Những bộ phim này rập khuôn như nhau, chẳng có gì mới.
Lỗi hay gặp
1. Sai: 他一律很聪明。(tính chất cá nhân) → Đúng: 他很聪明。
一律 nói về phạm vi nhiều người/vật được đối xử như nhau.
2. Sai: 一律学生穿校服。 → Đúng: 学生一律穿校服。
一律 là phó từ, đứng sau chủ ngữ, trước động từ.
Bài tập nhỏ
Câu 1. Điền vào chỗ trống: 迟到的同学______不能参加考试。
Xem đáp án
一律
Câu 2. Sắp xếp: 一律 / 所有商品 / 八折 / 打
Xem đáp án
所有商品一律打八折。
Câu 3. Dịch: Tất cả nhân viên nhất loạt phải đeo thẻ.
Xem đáp án
所有员工一律要戴工作证。
Câu 4. Câu nào đúng? (a) 参观者一律免费。 (b) 一律参观者免费。
Xem đáp án
(a)
FAQ
一律 và 都 khác nhau thế nào?
都 chỉ phạm vi chung; 一律 nhấn mạnh quy định áp dụng như nhau, không ngoại lệ, giọng chính thức.
一律 và 一概 khác nhau thế nào?
一律 dùng cho cả người và vật; 一概 chủ yếu cho sự vật, hay đi với phủ định.
千篇一律 nghĩa là gì?
“Nghìn bài một giọng”: rập khuôn, đơn điệu.
10 câu ngẫu nhiên từ các bài cùng cấp, chấm điểm ngay.
Xem thêm
- 按理说 (àn lǐ shuō) – theo lẽ thường thì, lẽ ra (HSK 7–9)
- 说到底 (shuō dào dǐ) – nói cho cùng, suy cho cùng (HSK 7–9)
- 每逢 (měi féng) – mỗi khi gặp, mỗi dịp (HSK 7–9)
- Tất cả ngữ pháp tiếng Trung theo cấp HSK
Xem tất cả 189 bài Ngữ pháp HSK 7–9
↑